15.
Sau buổi lễ bách nhật kịch tính ấy, cái tên Hứa An An hoàn toàn biến mất khỏi thế giới của chúng tôi.
Tôi nghe nói, cổ phiếu nhà họ Hứa lao dốc chỉ sau một đêm.
Tất cả các dự án làm ăn từng có dính líu đến nhà họ Thẩm đều bị cắt sạch.
Cha của Hứa An An đích thân xách lễ vật đến cửa mấy lần, cầu xin được gặp mặt để xin lỗi.
Nhưng đều bị chặn ngoài cổng, không một chút thương tình.
Còn Hứa An An thì thân bại danh liệt.
Cô ta trở thành trò cười lớn nhất trong giới thượng lưu—một con đàn bà vừa tham lam, độc ác, lại còn ngu ngốc.
Không ai dám bén mảng tới gần cái tên ấy thêm một lần nào nữa.
Nghe đâu, cuối cùng gia đình cũng tống cô ta ra nước ngoài.
Cả đời này có lẽ sẽ không dám quay đầu trở lại.
Tất cả những điều đó, là do một tay Văn Bội Lan thực hiện.
Dứt khoát, nhanh gọn, không cho ai cơ hội mở miệng.
Bà đã dùng hành động của mình để tuyên bố với cả thế giới:
Tôi – Giang Nguyệt – là người phụ nữ duy nhất được nhà họ Thẩm chấp nhận.
Cũng là để cảnh cáo tất cả những ánh mắt còn muốn thăm dò, mơ tưởng.
Cuộc sống trong biệt thự dần trở lại yên bình.
Nhưng đồng thời… cũng không giống như trước nữa.
Khoảng cách giữa tôi và dì Văn—cái rào chắn từng dựng lên từ lời nói dối—giờ đây đã biến mất.
Chúng tôi giống như hai chiến hữu cùng đứng trên một chiến tuyến.
Không còn là mối quan hệ “bà mẹ chồng – con dâu tương lai” phải dè chừng nhau.
Dì không còn xem tôi như một phụ nữ mang thai cần nâng niu như sứ.
Mà thật sự… xem tôi là người nhà.
Dì bắt đầu đưa tôi xem qua các tài liệu công ty, các khoản đầu tư.
“Con là người nhà họ Thẩm, sớm muộn gì cũng phải học cách xử lý những thứ này.”
Dì nói vậy.
Và tôi, tất nhiên không từ chối.
Tôi hiểu, đó không chỉ là một phép thử.
Mà còn là một sự tín nhiệm tuyệt đối.
Tôi học chuyên ngành tài chính, những tài liệu ấy với tôi không hề xa lạ.
Tôi bắt đầu giúp dì đọc báo cáo, sắp xếp hồ sơ, thậm chí đưa ra một số góp ý trong các quyết sách của công ty.
Sự thể hiện của tôi khiến dì Văn ngạc nhiên, rồi ngày càng hài lòng.
Dì thường nhìn tôi, cảm thán:
“Nếu dì gặp được con sớm hơn thì tốt biết mấy.
Thằng bé Tinh Hà mà có được nửa phần điềm tĩnh như con, chắc dì không phải mệt đến thế này.”
Những lúc ấy, trái tim tôi lại se thắt.
Cảm giác tội lỗi âm ỉ trào lên như thủy triều.
Nhưng tôi vẫn cố…
Đè nó xuống.
Vì tôi biết, mình không còn đường lui nữa.
Tôi có thể làm gì lúc này?
Chỉ có thể tiếp tục đóng vai thật tốt, giữ chặt lấy cuộc sống mà mình phải đánh đổi mọi thứ mới có được.
Một ngày nọ, dì Văn đột nhiên hỏi tôi:
"Giang Nguyệt, con nói xem…
Cô gái trong tiệm hoa mà Tinh Hà nhắc đến trong đoạn ghi âm,
liệu chúng ta có nên… đi tìm cô ấy không?"
Tim tôi như khựng lại một nhịp.
Tôi nhìn bà, ánh mắt của bà rất điềm tĩnh, chẳng thể đoán ra bà đang nghĩ gì.
Tôi im lặng vài giây, rồi đáp khẽ:
"Dì ơi, con nghĩ… tốt nhất là đừng."
"Tại sao?"
Tôi nhìn vào đôi mắt đã trải qua quá nhiều tang thương của bà, nhẹ nhàng nói:
"Tinh Hà đã không còn nữa rồi.
Nếu bây giờ chúng ta đi tìm cô ấy…
thì chẳng phải, lại vô tình kéo cô ấy vào một nỗi đau mới sao?"
"Biết được tất cả mọi chuyện, đối với cô ấy, sẽ chỉ càng tàn nhẫn hơn thôi."
"Nếu ngày trước, anh ấy chọn giữ kín chuyện này,
thì chi bằng… chúng ta hãy giúp anh ấy giữ trọn bí mật ấy."
"Hãy để cô ấy tiếp tục sống một cuộc đời yên ổn,
mang theo một đoạn ký ức chưa kịp rõ ràng,
một chút lãng mạn mơ hồ."
"Có khi như thế, lại là… cái kết đẹp nhất cho tất cả."
Từng lời tôi nói ra, chậm rãi mà chân thành, vừa thể hiện sự bao dung, vừa khéo léo dập tắt hoàn toàn ý định tìm kiếm sự thật trong lòng bà.
Dì Văn im lặng rất lâu.
Sau cùng, bà khẽ thở dài, như trút đi một mối bận lòng lớn.
"Con nói đúng… Là chúng ta, không nên khuấy động cuộc sống của một cô gái vô tội."
Mối nguy hiểm lớn nhất cuối cùng…
cũng đã bị tôi tự tay chôn vùi.
Vị trí của tôi – vững như bàn thạch.
Thời gian trôi qua rất nhanh.
Bụng tôi ngày một lớn lên, dấu hiệu thai kỳ ngày càng rõ rệt.
Triệu chứng nôn nghén cũng bắt đầu trở nên khủng khiếp hơn.
Tối hôm đó, tôi lại nôn đến mức trời đất quay cuồng.
Dì Văn và dì Vương cuống cuồng vây lấy tôi, xoay quanh không biết làm gì.
Trong cơn choáng váng hỗn loạn, một mảnh ký ức mơ hồ chợt lướt qua đầu tôi.
Một đêm mưa.
Góc hẻm phía sau một quán bar.
Không khí ngập mùi rượu mạnh lẫn thứ nước hoa rẻ tiền ngấy tận cổ.
Một người đàn ông ép tôi vào tường.
Trong ánh đèn mờ nhòe, tôi chẳng nhìn rõ mặt hắn.
Chỉ nhớ…
Hắn rất cao.
Trên người phảng phất mùi gỗ thơm nam tính, nhè nhẹ mà ám ảnh.
Và tay hắn…
Rất nóng.
Giọng hắn trầm thấp, khàn khàn, mang theo một nụ cười nguy hiểm.
Hắn ghé sát tai tôi, thì thầm một câu.
Hắn nói…
“Bé yêu, bắt được em rồi.”
Tôi choàng tỉnh khỏi giấc ngủ.
Toàn thân ướt đẫm mồ hôi lạnh.
Dì Văn vội vàng đỡ lấy tôi.
“Sao thế? Lại gặp ác mộng à?”
Tôi hổn hển thở dốc, tim đập điên cuồng như muốn nhảy vọt khỏi lồng ngực.
Người đàn ông đó là ai?
Đêm hôm ấy… rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?
Tại sao tôi lại không nhớ nổi một chút nào?
Tôi vẫn luôn nghĩ, đứa trẻ là kết quả của một lần say rượu mất kiểm soát.
Là một tai nạn.
Là một kẻ xa lạ đến mức tôi chẳng nhớ nổi gương mặt.
Thế nhưng giọng nói ấy, câu nói ấy, lại rõ ràng đến đáng sợ.
“Bé yêu, bắt được em rồi.”
Đó không giống một câu nói lỡ lời trong cơn say.
Mà giống hơn là…
một cuộc săn đã được sắp đặt từ trước.
Một ý nghĩ rùng rợn bắt đầu điên cuồng sinh sôi trong đầu tôi.
Cha của đứa bé… có lẽ không phải một kẻ qua đường vô danh.
Hắn biết tôi là ai.
Thậm chí, rất có thể…
Hắn vẫn luôn ở đâu đó trong bóng tối, lặng lẽ dõi theo tôi.
Dõi theo tôi bước chân vào nhà họ Thẩm.
Dõi theo tôi diễn trọn vở kịch này.
Một luồng lạnh buốt từ gan bàn chân lập tức chạy thẳng lên đỉnh đầu.
Nơi tôi đang ở…
Có lẽ không phải một bến đỗ an toàn.
Mà là một chiếc lồng còn lớn hơn, còn nguy hiểm hơn.
Còn tôi, và đứa bé trong bụng…
Chỉ là một quân cờ nhỏ bé trên bàn cờ của kẻ khác.
16.
Một khi ý nghĩ ấy đã bén rễ, nó liền như dây leo, điên cuồng sinh sôi trong lòng tôi.
Tôi bắt đầu mất ngủ.
Hết đêm này sang đêm khác, hoàn toàn không chợp mắt nổi.
Chỉ cần nhắm mắt lại, bên tai tôi liền vang lên giọng nói trầm thấp ấy.
“Bé yêu, bắt được em rồi.”
Tôi bắt đầu sợ hãi.
Sợ căn biệt thự lộng lẫy, xa hoa này.
Sợ từng góc tối âm u.
Tôi luôn có cảm giác, ở đâu đó mà tôi không nhìn thấy, có một đôi mắt đang dõi theo tôi.
Dõi theo từng cử động nhỏ nhất của tôi.
Văn Bội Lan rất nhanh đã nhận ra sự khác thường.
“Giang Nguyệt, dạo này sắc mặt con sao kém thế?”
Bà nhìn tôi với vẻ lo lắng.
“Có phải trong người không thoải mái chỗ nào không?”
Tôi miễn cưỡng nở một nụ cười.
“Không sao đâu ạ, dì. Chỉ là phản ứng thai kỳ gần đây hơi nặng, ban đêm ngủ không ngon.”
“Để dì bảo dì Vương nấu cho con ít canh an thần.”
Bà vừa nói vừa định đi dặn dò.
“Không cần đâu dì.”
Tôi vội vàng ngăn lại.
“Canh thang uống mãi cũng ngán rồi.”
“Tôi muốn… muốn về chỗ cũ từng ở xem thử.”
Tôi tìm đại một cái cớ.
“Hình như còn bỏ quên vài món đồ ở đó, muốn đi lấy về.”
“Để tài xế đưa con đi.”
Văn Bội Lan không do dự nói.
“Không cần đâu dì, để con tự đi là được.”
Tôi kiên quyết.
“Con chỉ muốn đi dạo một mình một chút, thư giãn đầu óc.”
“Nơi đó cách đây cũng không gần, đi tàu điện ngầm qua, coi như vận động.”
Thấy tôi nhất quyết như vậy, Văn Bội Lan đành gật đầu.
“Vậy con cẩn thận, đi sớm về sớm.”
“Có chuyện gì thì gọi cho dì ngay.”
Tôi gật đầu đáp lại.
Thay một bộ quần áo bình thường, tôi rời khỏi biệt thự.
Nhưng tôi không hề quay về căn phòng trọ cũ nát trước kia.
Tôi lên tàu điện ngầm, đi thẳng vào trung tâm thành phố.
Dựa theo những mảnh ký ức mơ hồ còn sót lại trong đầu.
Tôi bắt đầu lần theo dấu vết quán bar đêm đó.
Đèn neon, nhạc jazz, mùi whisky thoảng trong ký ức.
Tôi nhớ tên quán hình như là “Misty” — nghĩa là “Mù Sương”.
Cái tên rất đúng với cảm giác hôm đó, một màn sương dày đặc, nuốt chửng cả lý trí và ký ức tôi.
Tôi tìm đến quán vào buổi chiều.
Cửa vẫn khóa. Quán chưa mở cửa.
Bên trong chỉ có một người dọn vệ sinh đang lau sàn.
Tôi đứng ngoài, áp sát mặt vào kính, nhìn vào trong.
Không gian dần hiện ra, khớp từng góc nhỏ với ký ức của tôi.
Chính là nơi này.
Tôi chờ đến tối, lúc quán mở cửa.
Ánh sáng lờ mờ mập mờ, tiếng nhạc điện tử rung động như muốn đập vỡ màng nhĩ.
Những chàng trai cô gái ăn mặc hở hang, điên cuồng lắc lư giữa sàn nhảy.
Trong không khí là mùi rượu nồng, nước hoa nặng và cả hormone đang sôi sục.
Tôi hơi nhíu mày, thấy khó chịu.
Bước đến quầy bar, tôi ngồi xuống.
“Cho tôi một ly… nước ấm.”
Bartender là một anh chàng khá bảnh bao, liếc nhìn tôi một cái đầy ngạc nhiên.
Có lẽ tôi là người đầu tiên bước vào bar mà chỉ gọi nước ấm.
Anh ta không hỏi gì, lặng lẽ rót cho tôi một ly.
Tôi lấy điện thoại, mở ra một tấm ảnh.
Là ảnh tôi cách đây ba tháng.
Khi đó tôi gầy hơn bây giờ, mặt không có chút máu, ánh mắt thì mông lung và mệt mỏi đến tê tái.
Tôi đưa điện thoại cho anh ta xem.
“Chào anh, tôi muốn hỏi…”
“Anh có nhận ra cô gái trong ảnh không?”
Anh ta cầm điện thoại, cúi đầu nhìn thoáng qua, rồi lắc đầu:
“Xin lỗi, khách ở đây nhiều lắm, tôi không nhớ hết được đâu.”
Câu trả lời của anh ta, tôi đã đoán trước được.
“Vậy… khoảng ba tháng trước, chắc là một đêm mưa đầu tháng Chín.”
Tôi cố gắng cung cấp thêm chút manh mối.
“Cô ấy say rượu… là tự mình rời đi, hay có ai đó đưa về?”
Bartender trả lại điện thoại, giọng điệu khách sáo nhưng xa cách:
“Xin lỗi, bọn tôi có quy định, không được tiết lộ thông tin của khách.”
Tôi hơi thất vọng.
Cũng đúng thôi. Ở những nơi thế này, điều quan trọng nhất chính là sự kín đáo.
Tôi lấy ví ra, rút một xấp tiền mặt.
Khoảng năm nghìn tệ.
Tôi đẩy tiền đến trước mặt anh ta.
“Tôi không phải phóng viên, cũng chẳng phải cảnh sát.”
“Cô ấy là em gái tôi. Từ đêm đó đến giờ vẫn chưa liên lạc được. Cả nhà đang lo lắng phát điên.”
“Tôi chỉ muốn biết, hôm đó rốt cuộc cô ấy đã đi với ai.”
Tôi bịa ra một lời nói dối.
Bartender nhìn chằm chằm vào xấp tiền, ánh mắt thoáng dao động.
Nhưng cuối cùng, anh ta vẫn lắc đầu.
“Xin lỗi, tôi thực sự không thể nói được.”
“Đây là nguyên tắc nghề nghiệp.”
Nói rồi, anh ta xoay người, tiếp tục phục vụ khách khác.
Đầu mối… cắt đứt tại đây.
Tôi ngồi lặng trước quầy bar, nhấp một ngụm nước ấm đã nguội lạnh.
Trong lòng chỉ còn lại sự tê dại.
Có lẽ… thật sự chỉ là tôi nghĩ quá nhiều.
Có lẽ, đêm hôm đó… vốn chỉ là một tai nạn vô nghĩa.
Câu nói “Bé cưng, tóm được em rồi” — cũng chỉ là ảo giác của tôi.
Tôi bật cười chua chát.
Chuẩn bị đứng dậy rời đi.
Nhưng đúng lúc đó…
Một bóng người lặng lẽ ngồi xuống ghế cạnh tôi.
Mùi hương gỗ nhẹ nhàng mà quen thuộc, lặng lẽ len vào chóp mũi.
Toàn thân tôi lập tức căng cứng.
Mùi hương này…
Tôi từ từ, chậm rãi quay đầu nhìn sang.
Ngồi bên cạnh tôi là một người đàn ông.
Anh ta mặc một bộ vest xám đậm được may đo tinh tế, không thắt cà vạt.
Cổ áo sơ mi mở hờ hai cúc, để lộ xương quai xanh sắc nét đầy quyến rũ.
Trông anh ta khoảng hai mươi bảy, hai mươi tám tuổi.
Ngũ quan sắc sảo, sống mũi cao thẳng, đôi môi mỏng khẽ cong lên mang theo một chút lạnh lùng bẩm sinh.
Trên tay anh ta là một ly whisky, lắc nhẹ.
Màu hổ phách lấp lánh dưới ánh đèn mờ ảo, như thể đang phát sáng.
Có lẽ anh ta cảm nhận được ánh nhìn của tôi.
Chậm rãi quay sang — và nhìn thẳng vào tôi.
Đôi mắt của anh ta rất đen, rất sâu, giống như một hồ nước lạnh không đáy.
Khoảnh khắc bốn mắt chạm nhau…
Tôi cảm thấy tim mình như ngừng đập mất một nhịp.
Là anh ta.
Không phải người đàn ông trong đêm đó.
Nhưng đôi mắt kia — chính là đôi mắt tôi đã thấy trong cơn ác mộng, giống hệt không sai một nét.
Anh ta khẽ nhếch môi.
Nụ cười đó không tính là thân thiện, thậm chí còn mang theo một chút gì đó xâm lược, đầy thách thức.
Rồi anh ta giơ ly rượu lên, ra hiệu với tôi.
Giọng anh ta vang lên, trầm thấp, khàn khàn, pha chút từ tính mê hoặc, như thuốc độc nhỏ giọt vào tai.
Anh nói:
“Đi một mình à?”