Một cô gái tốt. Không cần tôi khuyên, nó tự biết phải bước đi thế nào cho đúng.
Cuối tuần sau, con gái tôi đưa cháu ngoại đến thăm. Nhân tiện cũng mang theo tin tức:
Con trai tôi—lại bị chia tay.
Cô bé kia không nói rằng đã đến gặp tôi. Chỉ tìm một lý do nhẹ nhàng như “không hợp quan điểm sống” để kết thúc.
Tôi chẳng buồn ngạc nhiên. Cha nào, con nấy—cả hai cùng một giuộc.
Mà đúng như vậy thật. Sau khi bị chia tay, nó lại đổ hết mọi cảm xúc vào rượu. Cứ như thể thế giới phản bội nó.
Y như năm xưa, khi Triệu Đức Nguyên bị Lâm Bình bỏ rơi—cũng đổ đốn, cũng uống rượu suốt ngày, cũng rệu rã đến nát người.
Con trai tôi thì thể trạng vốn yếu. Mới phẫu thuật xong chưa bao lâu, còn chưa kịp hồi phục thì đã tự tay rót rượu vào xác mình, tự dìm mình đến mức nhập viện.
Lúc tôi đang học bài thì điện thoại vang lên.
Đầu dây bên kia là giọng quen thuộc của Triệu Đức Nguyên, vẫn là giọng điệu phân phó:
“Huệ Phương, con trai đang nằm viện, mấy hôm nay tôi bận tăng ca. Bà qua chăm nó giúp tôi đi.”
Tôi thậm chí không buồn ngẩng mí mắt:
“Triệu tiên sinh nếu bận quá thì thuê hộ lý đi, hoặc tìm cô Lâm Bình ấy. Không phải hai người tình cảm mặn nồng lắm sao? Giờ cô ấy đi chăm con ông, chẳng phải vừa đúng tâm ý cả hai à?”
Giọng ông ta lập tức đổi sang giận dữ:
“Vương Huệ Phương! Nó là con trai bà, do bà sinh ra! Bà không đi thì ai đi?!”
Tôi lật sang trang sách mới, chậm rãi nói như giảng lý:
“Ồ? Có văn bản pháp lý nào ghi trắng đen là tôi vẫn là mẹ nó à? Ông nhầm người rồi. Mẹ ruột giờ phải là Lâm Bình chứ nhỉ?”
“Bà—!”
Tôi chẳng buồn nghe ông ta tiếp tục tru tréo, dứt khoát cúp máy.
Hồi trước, khi theo con gái về vùng sâu vùng xa, tôi đã tận mắt thấy sự khó khăn của người dân. Người bệnh nằm vật vạ chờ cả ngày, trạm y tế thì thiếu thốn, bác sĩ không đủ, thuốc men chẳng là bao. Lúc đó, tôi từng nghĩ—nếu mình có thể làm gì, dù là việc nhỏ thôi, thì cuộc sống mình vẫn có chút ý nghĩa.
Trước khi thành nội trợ toàn thời gian, tôi từng làm ở hiệu thuốc bệnh viện. Tai quen nghe, mắt quen nhìn, ít nhiều cũng học được vài mánh nghề.
Về lại thành phố, tôi bắt đầu gom góp kiến thức, ôn tập lại mọi thứ, chuẩn bị thi vào lớp đào tạo bác sĩ cộng đồng. Tôi muốn được quay lại cái làng nhỏ năm xưa, tiếp tục giúp người—nhưng lần này là với tư cách một y sĩ thực thụ.
Tôi đã học rất lâu, rất nghiêm túc. Tôi muốn dùng nửa đời sau để bù đắp cho chính mình, để sống có lý tưởng, có mục đích, có giá trị.
Ngay vào lúc tôi đang ngẩng đầu nhìn về một bầu trời rộng lớn phía trước,
thì—người mà tôi từng sinh ra, nuôi nấng… đột nhiên tìm tới.
Hắn gầy đi trông thấy, ánh mắt ủ ê, môi trắng bệch.
Vừa bước vào cửa, câu đầu tiên hắn nói là:
“Mẹ… con khó chịu…”
Tôi nhìn hắn, trong lòng chẳng dậy nổi một chút thương xót.
Bao nhiêu năm nuôi dạy, đổi lại là gì? Là sự im lặng khi mẹ bị chà đạp. Là sự đứng nhìn khi bà bị đẩy ra khỏi nhà. Là sự nhu nhược, bất lực, và cuối cùng là ném hết trách nhiệm cho người phụ nữ ông ta từng bỏ rơi.
Tôi đứng dậy, rót cho hắn ly nước ấm, không nói gì.
Uống xong, hắn cúi đầu, giọng lạc đi:
“Con biết con sai rồi…”
Tôi ngồi xuống đối diện, ánh mắt bình thản:
“Con không cần nói với mẹ. Mẹ bây giờ không còn là người có nghĩa vụ nghe con giãi bày nữa rồi.”
Hắn sững lại, lúng túng:
“Nhưng… mẹ là mẹ con mà…”
Tôi cười nhạt, lần đầu ngẩng đầu nhìn hắn thẳng thắn:
“Con cũng nói được câu này sao?”
Ánh mắt hắn run rẩy.
Còn tôi, khẽ khàng cầm sách lên, lật sang chương mới:
“Mẹ phải học tiếp. Sắp thi rồi. Nếu con cần một y tá, thì gọi bệnh viện. Còn nếu con muốn tìm mẹ, thì tiếc là—người mẹ mà con từng coi thường… đã chết trong lòng con từ lâu rồi.”
8.
Nếu là ngày xưa, có lẽ tôi đã xót xa, mềm lòng lắm rồi.
Còn giờ đây, tôi chỉ lặng thinh.
Trong điện thoại, con trai vẫn tiếp tục than thân trách phận:
“Mẹ không biết đâu, con nằm viện thì chớ, ba lại đi công tác. Mẹ thì biệt tăm, chị con cũng chẳng thèm ló mặt tới.”
Nỗi oán trách của nó tuôn ra như nước lũ vỡ đê, không sao dừng lại được.
Tôi không đáp gì, toàn bộ tâm trí dồn vào tập tài liệu đang ôn thi, thỉnh thoảng chỉ "ừ hử" lấy lệ vài câu, coi như đang nghe.
Cho đến khi nó trút hết những uất ức trong lòng, giọng cũng dần nhỏ lại, khẽ khàng hỏi:
“Mẹ, mẹ có đang nghe không đấy?”
Tôi lật một trang vở, mắt không rời khỏi sách:
“Ừ. Nếu không có chuyện gì gấp thì mẹ gác máy đây.”
Bên kia im lặng một giây, rồi bỗng gào lên:
“Mẹ còn là mẹ ruột của con không đấy? Con thảm thế này mà mẹ cũng không tới thăm lấy một lần.”
“Chứ không phải là giờ mẹ có chị con chống lưng rồi à? Nhưng chị là con gái, liệu sau này có nuôi nổi mẹ không? Cuối cùng mẹ chẳng vẫn phải dựa vào thằng con ruột này thôi!”
Tôi thật sự thấy mình từng quá ngây thơ.
Thay vì dành thời gian quý báu để nghe mấy lời oán trách vô nghĩa ấy, tôi nên chú tâm vào mớ kiến thức y học đang ôn dở mới phải.
Tôi đáp, giọng điềm tĩnh đến lạnh tanh:
“Đến cả hiện tại cũng không đáng tin thì tương lai có gì để nói?”
Nói xong, tôi cúp máy.
Từ hôm đó, tôi cắt đứt toàn bộ liên lạc với hai cha con nhà họ Triệu. Điện thoại, tin nhắn, mạng xã hội, từng cái một tôi đều chặn.
Toàn tâm toàn ý lao vào kỳ thi quan trọng cuối năm.
Năm đó, tôi đỗ đầu phần thi lý thuyết, trở thành học viên lớn tuổi nhất khóa đào tạo y sĩ cộng đồng.
Các bạn học cùng lớp, người nào cũng hoạt bát, nhiệt tình. Nhắc tới tôi, ai cũng khen ngợi hết lời, ngưỡng mộ cái tuổi năm mươi mà vẫn xông pha thi cử, theo đuổi lý tưởng như thời thanh xuân.
Có bạn còn nói:
“Sau này đến tuổi như cô, em cũng muốn sống có chí khí như vậy. Vì lý tưởng, vì cộng đồng, vì cuộc đời đáng giá của mình.”
Tôi nghe mà bật cười.
Ừ thì—đời người có dài gì đâu. Đã mất hơn nửa để nhường nhịn, để chịu đựng, chẳng lẽ nửa còn lại không thể sống cho chính mình?
Dưới sự khích lệ của thầy cô và các bạn cùng lớp, tôi cắn răng dốc toàn lực học hành, như thể muốn bù lại tất cả những năm tháng đã bị lãng phí vào việc chăm chồng, dỗ con và nhẫn nhịn vô ích.
Nghề "bác sĩ chân đất"—nghe thì mộc mạc, nhưng càng học, tôi càng thấy nó vĩ đại.
Nó không yêu cầu người học phải có bằng cấp cao, hay lý lịch hào nhoáng. Chỉ cần có một trái tim thật sự muốn giúp đời, chịu khó học hỏi, dấn thân, thì dù không khoác blouse trắng trong bệnh viện lớn, bạn vẫn có thể cứu người.
Người ta đứng trong phòng khám hiện đại, dưới ánh đèn sáng rực, thao thao giải thích về bệnh án.
Còn tôi, xách túi thuốc rong ruổi qua từng thôn xóm, bước chân dính đầy bùn đất mà ánh mắt lại sáng rực niềm tin.
Và lần đầu tiên trong đời, tôi thấy công việc của mình thật sự có giá trị.
Sau khi được phân về vùng khó khăn làm việc, cuộc sống của tôi trở nên bận rộn hơn bao giờ hết.
Thậm chí còn bận hơn mấy chục năm làm vợ, làm mẹ, làm con dâu trong nhà người khác.
Nhưng lần này, tôi bận rộn là vì chính tôi. Tôi được làm điều mình tin, sống cuộc đời mình chọn—mệt nhưng vui, vất vả mà hân hoan.
Thế rồi, khi tôi đang từng bước bước lên con đường mới rạng rỡ, thì phía bên kia, người đàn ông từng tự cao tự đại tên là Triệu Đức Nguyên lại bắt đầu trượt dài.
Chuyện đến như một cú tát trời giáng vào danh dự còn sót lại của ông ta.
Hóa ra, sau khi tôi dọn khỏi nhà, Triệu Đức Nguyên chẳng còn kiêng dè điều tiếng gì nữa. Ông ta và Lâm Bình ngày càng công khai qua lại, từ lén lút chuyển sang trắng trợn, chẳng buồn che giấu.
Nhưng khác với ông ta, Lâm Bình vẫn còn chồng con.
Việc bà ta thường xuyên về nhà muộn bắt đầu khiến người nhà sinh nghi. Mẹ chồng, chồng, thậm chí cả con trai cũng lặng lẽ dò hỏi: “Dạo này chị Bình làm gì mà tăng ca hoài vậy?”
Cuối cùng, một ngày nọ, chồng của Lâm Bình quyết định đến tận trường xem rốt cuộc “công việc” của vợ là gì.
Đúng lúc ấy, ông ta thấy dưới ánh đèn vàng hiu hắt trước cổng trường, hai người họ—một già, một trung niên—tay nắm tay, cười cười nói nói như thể đang diễn vai chính trong một bộ phim thanh xuân.
Học sinh đứng bên nhìn thấy, còn xuýt xoa trêu đùa:
“Thầy Triệu với cô Lâm đúng là trời sinh một cặp, quá hợp luôn ấy ạ!”
“Nhìn hai người cứ như tri kỷ từ nhỏ lớn lên cùng nhau vậy!”
Mấy lời ngây thơ ấy vô tình châm ngòi cho cơn giận dữ của người chồng.
Anh ta sải bước xông tới, mặt mày căng cứng, hỏi thẳng:
“Rốt cuộc hai người là quan hệ gì?”
Lúc này, Lâm Bình đang còn e lệ dựa sát vào Triệu Đức Nguyên, nghe thấy chồng mình thì biến sắc, vội vàng lùi ra sau, gương mặt hoảng hốt như chưa từng quen người bên cạnh.
“Anh hiểu nhầm rồi! Thầy Triệu chỉ là giáo viên cũ của em. Giữa tụi em chẳng có gì cả, hoàn toàn trong sáng!”
Người đàn ông vừa được tay trong tay gọi là "tri kỷ", trong phút chốc bỗng cụp mắt cúi đầu, rút tay về như rau héo, rầu rĩ phụ họa:
“Đúng vậy… chúng tôi chỉ là bạn bè bình thường…”
Thật là một màn kịch hạ màn thảm hại.
Đời người, rốt cuộc là ai diễn, ai xem?