1.
Lúc đầu, tôi phát hiện tờ giấy kết hôn ấy ở phía sau gương.
Một mảnh giấy chỉ to bằng lòng bàn tay, đã nhàu nhĩ, trông chẳng khác gì giấy vụn.
“Sống chết có nhau, nguyện lời trăm năm. Nắm tay người, cùng nhau đến cuối đời — Triệu Đức Nguyên, Lâm Bình.”
Nét bút máy in đậm, mạnh mẽ xuyên qua cả mặt giấy, bay bướm mà cứng cỏi.
Triệu Đức Nguyên chính là người tôi đã chung sống mấy chục năm qua. Nhưng tôi… không phải Lâm Bình.
Ngày tháng được ghi cuối giấy là năm 1950.
Tôi nhớ năm đó rất rõ. Năm đầu tiên Trung Quốc chính thức thực hiện chế độ một vợ một chồng.
Còn tôi và ông ấy, cưới nhau từ thời Dân Quốc. Lúc ấy từng tính sẽ đi làm lại giấy kết hôn, nhưng ông ấy dứt khoát từ chối.
Hai mươi mấy năm bị bịt mắt, đến tận hôm nay tôi mới biết được sự thật.
Thì ra, lời thề non hẹn biển năm xưa, ông ấy đã dành trọn cho người khác.
Tôi như bừng tỉnh khỏi một giấc mộng, lập tức lục tìm khắp nhà.
Cuối cùng, lại đào ra cả đống ảnh chụp của ông ấy với mối tình đầu.
Tôi chợt hiểu vì sao bao năm qua ông luôn không cho tôi động đến kệ sách trong phòng. Hóa ra trong những trang sách kia, kẹp kín bao nhiêu kỷ niệm đẹp giữa họ.
Thời ấy, chụp một tấm ảnh là chuyện xa xỉ, vậy mà họ chụp liền ba tấm.
Ảnh một: họ tay trong tay đi dạo trên con phố cổ dưới ánh nắng sớm mai.
Ảnh hai: buổi trưa cùng nhau pha trà thưởng hoa trong khoang thuyền nhỏ.
Ảnh ba: che dù giấy dầu đi dưới mưa phùn Giang Nam, vừa đi vừa cười.
Tình yêu của họ, trọn vẹn và đẹp như phim điện ảnh.
Còn tôi, cầm ba tấm ảnh trong tay, cả thế giới như quay cuồng. Như có ai đó bất ngờ cầm gạch giáng mạnh vào trán tôi một cái.
Đôi chân mềm nhũn, tôi loạng choạng ngồi phịch xuống mép giường, phải mất một lúc lâu mới gượng lại được.
Theo cách nói của người xưa, năm nay lẽ ra là kỷ niệm đám cưới ngà voi của tôi và Triệu Đức Nguyên.
Tôi từng ngỡ, mấy chục năm qua, chúng tôi là vợ chồng mẫu mực, êm ấm hạnh phúc.
Vậy mà giờ đây, đột ngột có người kéo tôi ra khỏi cái ảo tưởng ấy, nói cho tôi biết: suốt ba mươi năm chung sống, hơn nửa thời gian ông ấy mang lòng nhớ đến một người khác.
Tôi biết đến sự tồn tại của Lâm Bình cũng sau khi cưới.
Khi ấy, Triệu Đức Nguyên là giáo viên dạy sử của cô ta. Họ quen nhau trong trường, gắn bó qua những ngày gọi là “hữu nghị cách mạng”.
Thế nhưng ngay lúc họ sắp “nâng cấp” mối quan hệ ấy, Lâm Bình lại bất ngờ biến mất khỏi cuộc đời ông.
Bởi vì, gia cảnh ông ấy khi đó còn khó khăn, mấy em nhỏ cần nuôi, nhà tập thể được phân còn chưa có. Cả gia đình chen chúc trong một gian nhà nhỏ, không một chút riêng tư.
Lâm Bình không chịu nổi cảnh ấy, liền đi lấy chồng.
Triệu Đức Nguyên cũng không tìm ai nữa, cứ thế sống một mình.
Cho đến khi tôi gặp ông — qua lời mai mối của một bà mối trong khu.
Tôi vẫn nhớ rất rõ lần đầu tiên gặp ông.
Rạp chiếu phim mờ tối, vậy mà ông ấy cứ lặng lẽ nhìn tôi suốt.
Sau vài lần gặp mặt, chúng tôi quyết định cưới.
Tôi thấy ông ấy là giảng viên đại học, có học thức, dáng dấp nho nhã, lịch thiệp… vậy là gật đầu.
Thời ấy, cưới nhau đâu cần tình yêu. Chỉ là tìm người hợp mắt một chút, rồi ghép thành một cặp để sống qua ngày.
Bố mẹ tôi cũng vậy, hai người sống với nhau cả đời, bình dị mà bền chặt.
Tôi từng nghĩ, tôi và Triệu Đức Nguyên cũng sẽ như vậy.
Dù sau khi kết hôn, ông ấy chưa từng thân thiết với tôi, luôn giữ khoảng cách, cư xử đúng mực nhưng lạnh nhạt.
Hồi đó tôi còn tưởng, ấy là phong cách của người trí thức.
Giờ nghĩ lại, hóa ra đó là sự khinh thường âm thầm mà ông ấy dành cho tôi.
Tôi — một người đàn bà quanh năm chỉ biết vun vén bếp núc, tính toán từng đồng mua gạo, mua dầu — trong mắt ông, chẳng đáng gì cả.
Dù tôi từng cùng ông bước qua thời loạn lạc, cùng ông nuôi dạy mấy đứa em thành người, phụng dưỡng cha mẹ già đến khi nhắm mắt xuôi tay…
Trong mắt ông ấy, tôi vẫn chỉ là một bà nội trợ tầm thường, nhạt nhẽo, không xứng để nhắc tới.
Tôi không đọc tiếp nữa.
Ôm lấy chồng ảnh trong tay, không biết từ lúc nào, tôi đã thiếp đi lúc nào chẳng hay.
2.
Khi tôi dọn dẹp xong bước ra ngoài, con trai đã về tới nhà.
Nó vừa phẫu thuật xong ở bệnh viện, nằm bệt trên ghế sofa, sắc mặt xanh xao.
Thấy tôi đi ra, nó ôm bụng ngồi dậy, càm ràm:
“Mẹ ơi, cuối cùng mẹ cũng ra rồi! Khi nào ăn cơm? Con đói lắm rồi!”
Người đưa nó về – chính là Triệu Đức Nguyên – đứng bên cạnh, ánh mắt đầy bất mãn.
Nhưng ông ta không nói gì, chỉ nhàn nhạt căn dặn:
“Bác sĩ nói dạ dày nó yếu, ăn uống phải cẩn thận. Bà mau đi nấu cho nó tô mì, nhớ nấu mềm một chút.”
Tôi còn chưa kịp nghỉ ngơi. Vừa mở mắt ra đã bắt đầu dọn dẹp nhà cửa.
Cố nén cảm xúc trong lòng, tôi gắng giữ bình tĩnh, không muốn trở thành người đàn bà chanh chua:
“Tôi vừa dọn phòng xong.”
Triệu Đức Nguyên nhìn tôi, bất chợt bật cười khẩy:
“Rồi sao? Dọn phòng mệt quá nên không nấu cơm nổi à? Bà ấy mà, đúng là...”
“Tôi thấy được bức thư ông viết rồi.”
Tôi cắt ngang lời ông ta, giọng bình thản như thể chỉ đang nói một chuyện trong bữa cơm chiều.
Ông ta sững lại, chỉ trong một thoáng. Nhưng ngay sau đó, lại làm ra vẻ dửng dưng:
“Chỉ là một bức thư thôi mà, có gì to tát đâu?”
“Ừ, một bức thư thì chẳng nói lên điều gì. Vậy còn câu 'Nắm tay người, cùng nhau đến cuối đời' thì sao?”
Tôi cười khẩy, giọng chua chát.
“Thầy Triệu quả thật là người đa tình đấy.”
Điều tôi không ngờ tới là — con trai tôi lại nhảy vào phản bác.
“Trời ơi mẹ ơi, mẹ nghĩ nhiều rồi! Bố với cô Lâm hoàn toàn chỉ là mối quan hệ bình thường, tuyệt đối không vượt quá giới hạn gì đâu!”
“Nói thật nhé, cô Lâm lấy chồng từ lâu rồi. Cô ấy không phải người kiểu chen chân vào gia đình người khác đâu!”
Tôi chậm rãi quay sang nhìn con trai.
Nghe giọng điệu của nó… xem ra thân thiết với cô Lâm lắm nhỉ.
Nếu thực sự chỉ là mối quan hệ trong sáng, vậy tại sao phải giấu tôi suốt bao năm?
Từ năm 1950 đến nay, hai mươi mấy năm trời.
Toàn bộ cuộc hôn nhân này, hóa ra chỉ là một màn kịch?
Nếu suốt ngần ấy năm, trái tim ông ta chưa từng dành cho tôi…
Vậy tôi, trong cuộc đời ông ấy, rốt cuộc là gì đây?
Một người giúp việc miễn phí — lo chuyện cơm nước dầu muối cho nhà họ Triệu, sinh con đẻ cái cho họ — chỉ là như vậy thôi sao?
Tôi bỗng thấy mấy chục năm cuộc đời của mình thật nực cười. Nực cười đến mức... bật cười thành tiếng.
Cười, cười mãi, chẳng hiểu sao… nước mắt lại rơi.
Lần đầu tiên kể từ ngày cưới, tôi khóc.
Có lẽ cũng là lần đầu tiên, Triệu Đức Nguyên thấy tôi rơi nước mắt.
Ông ta bối rối thật sự, cái dáng vẻ ngạo mạn bấy lâu cuối cùng cũng rút về.
Lần đầu tiên tôi thấy ông ta nhẫn nại, nhỏ nhẹ với tôi:
“Thật ra... bọn tôi chỉ tình cờ gặp lại, rồi ban tổ chức sắp xếp chụp vài tấm ảnh lưu niệm thôi…”
Còn ông ta nói gì sau đó, tôi không nghe rõ nữa.
Tôi đứng dậy, đưa mắt nhìn khắp căn nhà mà hôm nay tôi vừa dọn dẹp.
Căn nhà này là do đơn vị ông ta phân cho khi chúng tôi cưới nhau.
Không lớn, nhưng tôi đã bỏ cả đời để biến nó thành tổ ấm.
Khi bọn trẻ còn nhỏ, chúng thường vứt đồ đạc lung tung, còn lấy bút vẽ đầy lên tường.
Tôi chẳng nề hà, ngày nào cũng cặm cụi lau dọn, bận rộn không ngơi tay.
Cả đời lo toan chuyện nhà, thế mà cuối cùng, ngay cả một danh phận chính thức... tôi cũng không có.
Nghĩ tới đây, sức lực trong người như bị rút cạn.
“Tôi muốn ly hôn.”
Tôi nói nhẹ như gió thoảng, nhưng đủ để cắt ngang mọi thanh âm còn lại trong phòng.
Triệu Đức Nguyên sững người, như không tin vào tai mình:
“Bà… bà vừa nói gì cơ?”
“Tôi nói là — chúng ta chia tay đi.”
Tôi sửa lại lời mình.
Vì tôi đã tìm thấy tờ giấy kết hôn của ông ta rồi.
Năm 1950, giấy chứng nhận hôn nhân thời Tân Trung Quốc.
Chỉ tiếc là, người ghi trong mục “cô dâu”… lại không phải tôi.
Mà là — Lâm Bình.