5.
Đúng như tôi dự đoán, điện thoại của Vương Chí Minh gọi đến.
Tôi nhìn cái tên quen thuộc nhấp nháy trên màn hình, không do dự dù chỉ một giây, nhấn tắt máy.
Nút đỏ trên màn hình như một tuyên ngôn lạnh lùng cho thất bại đầu tiên của ông ta.
Chẳng mấy chốc, điện thoại lại đổ chuông.
Lần này là số của trưởng phòng nhân sự.
Tôi lại tắt máy.
Đối phó với kiểu người này, cứ để họ tự ngấm lạnh mới là đòn đau nhất.
Quả nhiên, sau khi thất bại với “chiến dịch gọi điện”, tin nhắn bắt đầu tới.
“Trình Sương, tôi là Vương Chí Minh. Cô đừng từ chối nghe máy, chúng ta cần nói chuyện.”
Tôi không đáp.
Mười phút sau, tin nhắn thứ hai đến.
Giọng điệu mềm đi rõ rệt.
“Trình Sương à, trước đây là tôi không đúng, tôi nóng nảy. Dù sao cũng từng là đồng nghiệp với nhau, giờ công ty đang khó khăn, không thể thiếu cô đâu.”
Đồng nghiệp một thời?
Lúc ông ném tôi ra ngoài như một túi rác,
Lúc ông cắt đứt tôi giữa cuộc họp quan trọng,
Lúc ông vu oan tôi "phá hoại công ty" trước mặt cấp trên…
Sao không thấy ông nhắc hai chữ “đồng nghiệp”?
Tôi vẫn im lặng.
Và chính sự im lặng đó, là sợi rơm cuối cùng bóp nát thần kinh của ông ta.
Vì so với sự im lặng của tôi, áp lực từ sếp lớn chắc chắn còn đè nặng hơn rất nhiều.
Nửa tiếng sau, chuông intercom ở cửa căn hộ reo lên.
Tôi bước tới, nhấn nút giao tiếp, màn hình hiện lên hai gương mặt mà tôi chẳng hề muốn thấy.
Vương Chí Minh. Và trưởng phòng nhân sự.
Trên tay ông ta là giỏ trái cây to đùng được gói bằng ruy băng lộng lẫy.
Còn trưởng phòng thì xách theo mấy túi quà trông sang chảnh hết cỡ.
Hai người đứng trong gió lạnh dưới chung cư, mặt gượng gạo cười như hai nhân viên tiếp thị kém duyên bị ép doanh số.
Tôi không mở cửa.
Chỉ nhấc máy intercom, giọng lạnh như băng vang lên:
“Tổng Giám đốc Vương, đích thân đến đây, có chuyện gì quý giá vậy?”
Giọng tôi truyền qua intercom, xen lẫn tạp âm lách tách điện từ, càng làm âm điệu thêm xa cách và lạnh nhạt.
Trước ống kính, Vương Chí Minh cố hết sức kéo khóe môi lên, gượng cười đến mức nhăn cả trán.
“Trình Sương à, bên ngoài lạnh lắm, để bọn anh lên nhà nói chuyện cho tiện nhé?”
“Tôi với ông không thân.”
Tôi cắt lời dứt khoát.
“Có gì thì nói luôn ở đây, tôi chỉ rảnh đúng ba phút.”
Mặt ông ta lập tức chuyển sang sắc gan heo — đỏ tím tức nghẹn.
Trước mặt trưởng phòng nhân sự.
Trước camera.
Và có thể cả hàng xóm xung quanh đang hóng chuyện từ ban công—
Bị cấp dưới cũ vả mặt không chút nể nang, sĩ diện của ông ta như bị lăn bánh xe qua rồi lùi lại một vòng.
Nhưng ông ta không dám nổi giận.
Chỉ dám hít sâu, rồi cúi đầu xuống trước intercom, nói như cầu xin:
“Trình Sương, anh sai rồi! Anh thành thật xin lỗi vì quyết định ngu xuẩn trước đây!
Anh cầu xin em, vì đại cục, vì công ty, hãy quay lại giúp anh hoàn thành nốt dự án này…”
Vì đại cục?
Tôi bật cười thành tiếng.
Tiếng cười vang qua hệ thống intercom — đầy mỉa mai, không hề giấu giếm.
“'Đại cục' của tôi ấy à?”
“Là không bao giờ phải phục vụ đám ‘người lớn chưa trưởng thành’, chỉ biết xài rồi vứt.”
Mặt Vương Chí Minh tái mét, rồi chuyển sang trắng bệch, rồi tím tái—biểu cảm chuyển màu phong phú như bảng màu nước.
Tôi nhìn hình ảnh trong màn hình giám sát, thấy biểu cảm nhẫn nhịn đến méo mó của ông ta, biết là nồi áp suất đã sôi đến mức gần nổ.
Tôi buông một câu, chậm rãi, lạnh lùng:
“Muốn tôi quay lại cũng không phải không được.”
Vương Chí Minh lập tức ngẩng đầu.
Trong mắt lập lòe hy vọng.
“Nhưng — tôi có điều kiện.”
Tôi tựa nhẹ vào vách tường, chậm rãi, từng chữ như đinh đóng cột:
“Thứ nhất: Tôi không quay lại làm nhân viên.”
“Tôi là cố vấn độc lập.”
“Tính theo giờ. Mỗi giờ 5.000 tệ. Không đủ một giờ, vẫn tính tròn một giờ.”
“Toàn bộ chi phí – thanh toán theo ngày.”
“Trước khi tan ca mỗi ngày, tiền phải chuyển vào tài khoản cá nhân của tôi.”
Vương Chí Minh hít vào một hơi lạnh — 5.000 tệ một giờ?!
Đây khác nào cướp giữa ban ngày!
Nhưng còn chưa kịp phản ứng, điều kiện thứ hai đã ập thẳng vào mặt ông ta như một tát trời giáng.
“Thứ hai: Ông – Vương Chí Minh – phải đăng lời xin lỗi công khai trong group nội bộ có đầy đủ nhân viên phòng ban.”
“Nội dung: xin lỗi vì hành vi 'sa thải vô cớ' và 'vu khống sau cuộc họp'.”
“Bài xin lỗi phải viết tối thiểu 500 chữ. Phải sâu sắc. Phải chân thành.”
Tôi ngừng một nhịp, lạnh lùng hạ dấu chấm:
“Không làm được hai điều đó — thì mời các người đi tìm ai ‘cao minh’ hơn tôi vậy.”
Nói xong, tôi dứt khoát tắt intercom, không để lại cho ông ta bất kỳ cơ hội mặc cả nào.
Màn hình giám sát lập tức trở về chế độ yên lặng.
Trên khung hình cuối cùng trước khi tắt,
Vương Chí Minh và trưởng phòng nhân sự vẫn đứng chết trân dưới gió lạnh,
Trông không khác gì hai bức tượng đá bị sét đánh trúng.
Tôi mỉm cười nhàn nhạt.
Tôi biết — họ sẽ đồng ý.
Vì so với thể diện của ông ta,
cái bát cơm kia — đáng giá hơn nhiều.
6.
Chín giờ sáng hôm sau, group nội bộ của phòng ban đúng giờ hiện lên một tin nhắn @tất cả mọi người.
Người gửi: Vương Chí Minh.
Đó là một bức thư xin lỗi dài hơn 600 chữ.
Trong thư, ông ta dùng đủ thứ từ ngữ như “chân thành”, “hối lỗi”, “rút ra bài học sâu sắc”…
Thừa nhận rằng mình đã “quyết định vội vàng”, “quản lý yếu kém”, và dành cho tôi một câu “xin lỗi chân thành nhất từ đáy lòng.”
Ông ta cũng chính thức thừa nhận:
Đã sa thải tôi vô cớ.
Và sau cuộc họp, có hành vi vu khống bôi nhọ danh dự của tôi.
Bức thư này chẳng khác nào một quả bom nổ giữa lòng group vốn im ắng.
Bề ngoài, chẳng ai bình luận gì—ai cũng giữ vẻ mặt “im lặng là vàng”.
Nhưng ở trong các group nhỏ, nhóm chat kín, WeChat cá nhân, thì…
Cháy. Bùng. Nổ.
“Mẹ ơi!! Ông Vương thật sự xin lỗi công khai luôn kìa!”
“Chị Sương chơi cú này đúng là đỉnh của chóp!! Tát mặt cái đét!!”
“Đáng đời ông ta! Lúc trước vênh váo lắm mà, giờ thì nhục chưa!”
“Thằng cháu quan hệ im như thóc luôn kìa hahaha!”
Trong danh sách thành viên group, avatar của Lưu Vĩ nổi bật như một cái đèn cảnh báo.
Cậu ta không nói lấy một chữ.
Lặng như tờ.
Giống hệt một con chim cút bị chim ưng khóa chặt ánh nhìn.
Ngay khoảnh khắc ấy, cậu ta đã chính thức trở thành trò cười vĩnh viễn trong công ty.
Mười giờ đúng, tôi xuất hiện trước sảnh công ty — khí thế ung dung, đúng giờ như đồng hồ Thụy Sĩ.
Vương Chí Minh và trưởng phòng nhân sự đã đứng đợi từ sớm, mặt mày cười khúm khúm còn hơn cả hôm qua.
“Trình Sương, em đến rồi…”
Tôi không thèm bố thí một ánh nhìn, bước thẳng qua giữa hai người, đi vào thang máy.
Hai người lúng túng lẽo đẽo đi sau, nom chẳng khác gì hai nhân viên tạp vụ theo sau sếp lớn.
Khi tôi bước vào phòng họp — nơi từng là chiến trường của tôi — mọi thứ đã khác.
Ánh mắt của đồng nghiệp khi nhìn tôi lúc này, không còn là ánh mắt của “người cùng cấp”.
Mà là sự kính nể, tò mò và dè chừng — dành cho một người từng ngã xuống, nhưng đứng dậy với vương miện trên đầu.
Vương Chí Minh và Lưu Vĩ cẩn thận sắp chỗ cho tôi ngồi vị trí chính giữa — ghế đầu cuộc họp.
Còn họ?
Tự giác ngồi nép vào góc tối nhất của căn phòng.
Tôi mở laptop, cắm tai nghe, đăng nhập vào nền tảng họp trực tuyến.
Cuộc họp bắt đầu lại.
Nhưng lần này, tôi không còn là người dịch.
Tôi là người nắm quyền dẫn dắt.
Khi khuôn mặt tôi hiện lên màn hình, bên kia – ngài Smith cùng các khách hàng khác – đồng loạt nở nụ cười đầy ngầm hiểu.
“Chào buổi sáng, Cheng. Rất vui khi cô quay lại.”
Ngài Smith nói, rồi mỉm cười gật đầu.
“Bắt đầu luôn nhé, không cần vòng vo.”
Tôi không nói thêm một lời dư thừa, không biểu lộ chút cảm xúc dao động nào, lập tức bước vào trạng thái làm việc.
Tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Anh – ba ngôn ngữ thay nhau luân chuyển qua miệng tôi, trơn tru như nước chảy, ý tứ sắc sảo, diễn đạt chính xác tuyệt đối.
Nhịp độ cả cuộc họp – nằm gọn trong tay tôi.
Còn Vương Chí Minh và Lưu Vĩ thì…
Ngồi co rúm ở góc phòng, chẳng khác nào hai học sinh cá biệt bị giáo viên phạt đứng.
Bọn họ chỉ biết ngồi nghe tôi nói chuyện sôi nổi với khách hàng, trao đổi những thuật ngữ chuyên môn mà họ chưa từng nghe qua, mặt lúc thì đỏ như chín gấc, lúc lại tái xanh như bị dọa ma.
Phải đến lúc này, họ mới thật sự nhận ra:
Giữa tôi và họ, là một khoảng cách không thể nào bắc cầu.
Khi cuộc họp bước sang giờ thứ nhất, tôi đang dịch đến phần trọng tâm — một câu hỏi kỹ thuật quan trọng liên quan đến thuật toán lõi.
Dịch đến giữa chừng, tôi cố ý ngừng lại một nhịp.
Tôi quay đầu, ánh mắt lướt qua toàn bộ căn phòng, rồi dừng chính xác tại góc tối nơi Lưu Vĩ đang ngồi thu người như cục đá.
Cả phòng họp như bị bấm nút “pause”.
Tất cả ánh nhìn đều theo tôi—tập trung thẳng vào cậu ta.
Tôi khẽ mỉm cười,
bằng giọng điệu như đang nhã nhặn hỏi ý kiến một chuyên gia,
từng chữ chậm rãi mà bén như dao:
“Phần này có liên quan đến thuật ngữ ‘mạng nơ-ron hồi quy’…”
“Tự nhiên tôi thấy hơi bí, không nhớ ra cách diễn đạt…”
“Lưu Vĩ này, cậu thi tiếng Anh chuyên ngành cấp tám đúng không? Giúp tôi dịch đoạn này nhé?”
Câu hỏi nhẹ như lông vũ,
nhưng nện thẳng lên mặt Lưu Vĩ như búa tạ.
Trong tích tắc,
mặt cậu ta đỏ bừng như máu,
như thể có ai vừa tát một cái giữa trán.
Hắn há miệng, cổ họng chỉ phát ra mấy tiếng:
“Ờ… ờ…”
Một từ hoàn chỉnh cũng không nói nổi.
Mạng nơ-ron hồi quy là cái gì?
Hắn căn bản chưa từng nghe tới, lấy đâu ra mà dịch.
Cái chứng chỉ tiếng Anh chuyên ngành cấp tám kia — e là cũng do ông cậu “ôm chiến lược” mà ôm hộ.
Tôi nhìn vẻ mặt luống cuống, bối rối đến cực điểm của hắn,
khóe môi khẽ nhếch, nụ cười càng lúc càng sâu.
Tôi không tiếp tục làm khó hắn.
Chỉ nhẹ nhàng quay đầu lại, tiếp tục phần việc của mình —
dùng những thuật ngữ chuyên ngành chuẩn chỉnh, dịch trôi chảy không sót một từ.
Không cần lời bình.
Không cần châm chọc.
Chính sự im lặng trong cả phòng họp và cái ánh nhìn dồn về phía hắn —
mới là đòn đâm thẳng vào tự tôn hơn bất cứ cái tát nào.
Và tôi biết — giây phút ấy, mọi người đều đã nhìn rõ:
Tên “con ông cháu cha” kia — không xứng làm bất cứ điều gì trong dự án này.
Đừng nói đến phiên dịch.
Ngay cả việc buộc dây giày cho tôi — hắn cũng không đủ trình.