Còn Vương Khuê thì vẫn giữ dáng vẻ ngang tàng, dù đang bị còng tay, ánh mắt hắn vẫn đầy khiêu khích và thù hận.
Hàng ghế dành cho người dự khán chật kín người nhà họ Chu.
Chu Nhiên và bố mẹ ngồi hàng đầu.
Trên gương mặt họ là sự lo lắng, bất an bao trùm.
Phiên tòa bắt đầu.
Luật sư bào chữa cho Chu Lệ là một người đàn ông trung niên trông có vẻ khôn khéo.
Ngay từ phần mở đầu, ông ta đã cố gắng dựng lên hình tượng Chu Lệ là một cô gái “ngây thơ, nhẹ dạ, bị tay cáo già ngoài xã hội dụ dỗ”.
“Thân chủ của tôi — cô Chu Lệ — nhiều năm không có việc làm, thiếu kinh nghiệm xã hội nghiêm trọng.”
“Cô ấy hoàn toàn không hiểu gì về giá trị của một cây đàn violin cổ, chỉ đơn thuần nghĩ rằng mình đang giúp chị dâu ‘xử lý’ một món đồ cũ không dùng đến.”
“Cô ấy là nạn nhân bị bị cáo thứ hai — Vương Khuê — lợi dụng và lừa gạt!”
“Hắn ta đã tận dụng sự non nớt của cô ấy để lấy được một món đồ nghệ thuật vô giá với giá rẻ mạt. Thân chủ của tôi — cũng là một người bị hại!”
Giọng ông ta đầy cảm xúc, nói như muốn rơi lệ vì “nỗi oan khuất” của Chu Lệ.
Dãy ghế nhà họ Chu thi nhau gật đầu, như thể vừa nắm được cọng rơm cứu sinh cuối cùng.
Tôi lặng im nghe hết.
Chờ ông ta nói xong, tôi từ tốn đứng dậy, lạnh lùng bật cười.
“Thưa quý tòa, tôi phản đối cách luật sư bên bị mô tả về Chu Lệ.”
Tôi quay sang hội đồng xét xử và bồi thẩm đoàn, giọng nói rõ ràng, đanh thép:
“Ở đây, tôi có một số bằng chứng — xin phép được trình chiếu tại tòa.”
Tôi đưa một chiếc USB cho cảnh sát tư pháp.
Chỉ lát sau, màn hình lớn giữa phòng xử án sáng lên với bằng chứng đầu tiên.
Là nhật ký duyệt web từ chiếc iPad cá nhân của Chu Lệ.
Từ nửa tháng trước vụ việc, lịch sử tìm kiếm đã dày đặc:
• “Cách định giá đàn violin cổ của Ý”
• “Giá thị trường của đàn Stradivari cũ”
• “Tác phẩm của Antonio Calabria từng được đấu giá bao nhiêu tiền?”
• “Làm sao bán đồ quý giá trong nhà mà không bị phát hiện?”
…
Từng dòng tìm kiếm hiện lên — như từng cú đấm nện thẳng vào mặt luật sư bên bị.
Khi những dòng đó xuất hiện, Chu Lệ bỗng ngẩng đầu, mặt trắng bệch như xác giấy.
Cô ta trân trối nhìn màn hình, toàn thân run rẩy không kiểm soát.
Phía dưới khán phòng, tiếng xôn xao bắt đầu nổi lên.
Tôi tiếp tục:
“Xin mời xem bằng chứng thứ hai.”
Màn hình chuyển cảnh.
Là đoạn tin nhắn được khôi phục từ điện thoại của Vương Khuê — lịch sử trò chuyện với Chu Lệ qua WeChat.
Thời gian: một tuần trước khi xảy ra vụ việc.
Avatar của Chu Lệ là một con mèo hoạt hình dễ thương.
Chu Lệ nhắn:
“Anh Rắn, cây đàn ở nhà chị dâu em hình như rất có giá trị. Em gửi ảnh đây.”
Vương Khuê trả lời:
“Trông khá ổn. Hàng tốt. Em lấy được không?”
Chu Lệ:
“Hơi khó, chị ấy giữ kỹ lắm. Nhưng chiều thứ Tư tuần sau chị ấy đi học, ở nhà không ai.”
…
Đến ngày xảy ra sự việc:
Chu Lệ:
“Anh Rắn, em lấy được rồi. Giao thế nào?”
Vương Khuê:
“Gặp ở chỗ cũ. Như thường lệ, anh đưa em 5 ngàn đặt cọc. Khi bán được hết lô hàng, chia 30 – 70, em 30.”
Chu Lệ:
“Không được! Cây này khác! Em tra rồi, ít nhất cũng vài trăm ngàn! Em phải được 40%! Không thì em tự bán!”
Vương Khuê:
“Được rồi được rồi, tiểu thư của anh, 40 thì 40. Mau mang đến, đừng rề rà.”
Bằng chứng rành rành.
Cái gọi là “cô gái non nớt bị dụ dỗ” — bị bóc trần thê thảm trước pháp luật.
Cô ta không những biết rõ giá trị của cây đàn, mà còn mặc cả từng phần chia lợi nhuận như kẻ lão luyện.
Cả phòng xử án ồ lên.
Luật sư biện hộ cho Chu Lệ mặt tím tái, cứng họng không nói nổi một lời.
Hàng ghế nhà họ Chu như bị đóng băng — tất cả đều trừng mắt nhìn màn hình, sốc nặng, xấu hổ, và không thể tin nổi.
Bấy lâu nay, họ cứ nghĩ con gái/ em gái mình chỉ “dại dột, lỡ tay”.
Họ chưa bao giờ nghĩ, cô ta lại là một kẻ tính toán, tham lam, thủ đoạn như vậy.
Tôi nhìn sang bị cáo Chu Lệ, người đang ngồi thụp xuống ghế, lấy tay che mặt, khóc nấc trong tuyệt vọng.
Trong lòng tôi — không có chút thương hại nào.
Khoảnh khắc này, tôi không chỉ đang xét xử cô ta.
Tôi đang xét xử cả một gia đình từng lấy “tình thân” làm vũ khí để đè bẹp tôi.
Giữa chốn công đường, nơi chỉ chấp nhận chứng cứ và logic, tôi đã trở thành một nữ chiến binh của công lý.
Dùng từng mắt xích vững chắc của chuỗi bằng chứng, tôi bóc trần tất cả dối trá, đạo đức giả và mặt nạ đạo lý của họ — ngay dưới ánh mặt trời.
Loại áp đảo kép về trí tuệ và nghiệp vụ như thế này khiến tôi thấy sảng khoái toàn thân.
Cuộc báo thù của tôi, chỉ mới bước vào cao trào.
09
Đến phần trình bày cuối cùng tại tòa, tất cả mọi người đều nghĩ phiên xét xử này đã ngã ngũ.
Tội trạng của Chu Lệ, trước một núi bằng chứng thép, không còn đường chối cãi.
Nhưng — với tôi, như vậy vẫn chưa đủ.
Tôi không chỉ muốn chiến thắng về mặt pháp lý.
Tôi còn muốn nghiền nát đến tận cùng cái thứ "đạo lý gia đình" rẻ tiền mà họ luôn lấy làm bình phong.
Thẩm phán nhìn về phía tôi, hỏi liệu tôi còn gì muốn bổ sung.
Tôi từ tốn đứng dậy, bước ra giữa phòng xử án.
Dưới ánh đèn chiếu, tôi trở thành tâm điểm duy nhất của cả khán phòng.
Tôi không nhìn về phía bị cáo, cũng không nhìn về hàng ghế dự khán.
Ánh mắt tôi dừng lại ở cây đàn violin đang được đặt như vật chứng tại tòa.
“Thưa quý tòa, kính thưa các vị bồi thẩm.”
Giọng tôi bình tĩnh, nhưng mang theo sức nặng có thể xuyên thủng lòng người.
“Ngày hôm nay, chúng ta đang thảo luận về một vụ trộm cắp.”
“Chúng ta đã nói đến giá trị vật chất của cây đàn — 800.000 tệ.”
“Nhưng tôi muốn nói rằng: cây đàn này — không chỉ đáng giá tám trăm ngàn.”
Tôi ngừng lại một nhịp, để thu hút toàn bộ sự chú ý.
“Chủ nhân trước đây của cây đàn này, là thầy tôi — nghệ sĩ violin quốc tế nổi tiếng: ông Liszt Trần.”
Khi cái tên ấy vang lên, trong khán phòng lập tức có tiếng thở dốc khẽ từ những người hiểu về âm nhạc.
“Ông ấy qua đời vì ung thư giai đoạn cuối vào năm ngoái, tại Thụy Sĩ.”
“Một tháng trước khi mất, tôi đã dẫn con trai đến gặp ông lần cuối.”
“Trong căn phòng ngập tràn ánh nắng ấy, ông đã tự tay trao cây đàn — cây đàn đã cùng ông rong ruổi khắp các nhà hát lớn trên thế giới — cho cậu bé mới 8 tuổi của tôi.”
Giọng tôi bắt đầu run nhẹ, nhưng ánh mắt vẫn vững vàng.
“Ông nói với tôi: ‘Giang Từ, đứa bé này có thiên phú y như tôi hồi trẻ. Đừng lãng phí nó.’”
“Ông nói với con trai tôi: ‘Mang theo người bạn già này, bước lên sân khấu ước mơ của con, hoàn thành giấc mơ mà thầy chưa thể hoàn thành.’”
Tôi lấy từ túi hồ sơ một bức ảnh, chiếu lên màn hình lớn của tòa.
Trong ảnh: con trai tôi năm tám tuổi, cùng một người đàn ông tóc bạc, gầy gò nhưng hiền từ, cùng ôm lấy cây đàn — vai kề vai — kéo lên một khúc nhạc.
Ánh nắng hắt qua cửa sổ, phủ lên họ một lớp hào quang màu mật ong.
Bức ảnh ấy — đẹp như một bức tranh sơn dầu.
“Bị cáo Chu Lệ, vì muốn trả khoản nợ online ba trăm ngàn tệ của mình, vì muốn giành thêm vài phần chia trong món hời.”
Giọng tôi bỗng sắc lên, tràn đầy uất nghẹn:
“Cô ta bán đi không chỉ là cây đàn 800.000.”
“Cô ta bán đi là di nguyện cuối cùng của một người thầy đã khuất.”
“Cô ta bán đi là giấc mơ mà một đứa trẻ nâng niu như bảo vật.”
“Cô ta bán đi là lời hứa mà tôi — với tư cách là một người học trò, một người mẹ — đã thề sẽ bảo vệ đến cùng.”
Khoé mắt tôi cuối cùng cũng đỏ lên.
Nhưng tôi không để nước mắt rơi.
Tôi cứ thế đứng đó, để mọi người thấy được nỗi đau và giận dữ trong đôi mắt tôi.
Phòng xử án lặng như tờ.
Tôi thấy Chu Nhiên — người đàn ông cúi đầu nãy giờ — cuối cùng ngẩng lên.
Anh ta nhìn màn hình chiếu ảnh, nhìn tôi, như thể bị rút sạch linh hồn.
Anh ta lấy tay che mặt, vai run lên từng đợt, không kiềm được — anh ta khóc.
Đây là lần đầu tiên anh ta hiểu — đằng sau cây đàn kia, là một câu chuyện nặng nề đến thế nào.
Bên cạnh, mẹ chồng cũ mặt trắng bệch, môi run rẩy, lẩm bẩm:
“Chúng ta… chúng ta đã làm gì thế này…”
“Trời ơi… là nghiệp chướng…”
Khoảnh khắc ấy, cái gọi là tình thân, sự “tội nghiệp”, những lý do ngụy biện — sụp đổ hoàn toàn.
Tất cả bị nghiền nát dưới sức nặng đạo đức và cảm xúc, nặng hơn bất cứ bản án nào.
Cuối cùng, tôi chỉ dùng giọng nói bình thản, trình bày một sự thật — một sự thật đủ khiến cả gia đình họ sống trong dằn vặt suốt đời.
Và đó — mới chính là phán quyết cuối cùng, tàn nhẫn nhất tôi dành cho họ.
10
Chùy tòa án vang lên — một tiếng “Cộp!” dứt khoát.
“Sau khi hội đồng xét xử nghị án, tuyên bố kết quả phiên tòa công khai như sau —”
Giọng thẩm phán vang lên uy nghiêm, bao trùm cả căn phòng.
“Bị cáo Vương Khuê, phạm các tội: trộm cắp, tiêu thụ tài sản phạm pháp, tổ chức và điều hành tổ chức có tính chất xã hội đen, gây rối trật tự — tổng hợp hình phạt: 10 năm tù, phạt tiền 500.000 tệ.”
“Bị cáo Chu Lệ, phạm tội trộm cắp, tình tiết đặc biệt nghiêm trọng — tuyên phạt 3 năm tù, phạt tiền 50.000 tệ.”
“Tòa yêu cầu hai bị cáo Vương Khuê và Chu Lệ phải liên đới bồi thường cho nguyên đơn Giang Từ số tiền thiệt hại 800.000 tệ, trong vòng 10 ngày kể từ khi bản án có hiệu lực.”
Khi nghe đến cụm “3 năm tù giam”, thân thể Chu Lệ — vốn đã căng cứng — đổ sụp xuống, ngất lịm tại chỗ.
Khu vực bị cáo rối loạn.
Từ hàng ghế khán giả, mẹ chồng cũ phát ra tiếng gào thét thê lương đến méo mó, rồi cũng ngất lịm theo, được hai cảnh sát tư pháp “mời” ra khỏi phòng.
Nhà họ Chu — sụp đổ hoàn toàn.
Đường dây phạm tội của Vương Khuê cũng bị cảnh sát tóm gọn theo.
Chờ đợi họ — là sự trừng phạt nghiêm khắc nhất của pháp luật.
Tuyên án kết thúc.
Tôi bình tĩnh thu dọn hồ sơ, rời khỏi phòng xử án.
Nắng bên ngoài chói chang, nhưng tôi lại thấy ấm áp lạ thường.
Lệnh thi hành án được ban hành rất nhanh.
800.000 tệ tiền bồi thường, với Vương Khuê, chỉ như “muối bỏ biển”.
Nhưng với nhà họ Chu — đó là thảm họa.
Họ không có tiền.
Tổng tài sản cả nhà gom lại chưa đến 200.000 tệ.
Để không khiến Chu Lệ vào tù rồi còn phải gánh thêm một khoản nợ khổng lồ suốt đời…
Để gom đủ tiền, giúp Chu Lệ bớt khổ trong tù, bố mẹ chồng cũ của tôi đã đưa ra một quyết định đau đớn.
Bán nhà.
Họ bán đi căn hộ ba phòng ngủ ở trung tâm thành phố — nơi họ sống gần cả đời, cũng là nơi mà trước đây từng nhiều lần đem ra khoe khoang trước mặt tôi.
Chính là căn nhà mà họ từng dùng để đè bẹp tôi, để phô trương sự ưu việt của mình.
Là nhà tân hôn của tôi và Chu Nhiên.
Cuối cùng, căn nhà ấy được bán gấp với giá thấp hơn thị trường đến hai trăm ngàn tệ.
Một tuần sau, tài khoản ngân hàng của tôi nhận được khoản chuyển 800.000 tệ.
Tiền trao đủ, hàng giao xong.
Tôi và nhà họ Chu, từ nay cắt đứt mọi quan hệ.
Lại một tuần sau, khi tôi lái xe đưa con trai đi làm thủ tục chuyển trường, tình cờ đi ngang qua khu nhà cũ của họ.
Dưới tòa nhà quen thuộc, là tấm biển môi giới bất động sản đỏ chói, treo lủng lẳng trước cổng.
Xe tải của công ty chuyển nhà đỗ ngay trước sảnh.
Từng món đồ nội thất quen thuộc, đang được công nhân lần lượt chuyển lên xe.
Tôi nhìn thấy mẹ chồng cũ — người phụ nữ từng kiêu căng, chanh chua trước mặt tôi — lúc này như cái xác không hồn, ngồi thất thần bên bồn hoa khu chung cư.
Chỉ trong nửa tháng ngắn ngủi, bà ta như già đi hai mươi tuổi, mái tóc đã bạc quá nửa.
Bà ta trân trối nhìn từng món đồ trong nhà bị mang đi, ánh mắt trống rỗng, không còn tia sáng.
Khoảnh khắc ấy, trong lòng tôi — không có cảm giác hả hê của kẻ báo thù.
Chỉ còn lại sự bình thản, nhẹ nhõm như trút được gánh nặng.
Ác giả ác báo.
Pháp luật đã đưa ra phán quyết công bằng nhất.
Còn họ — cuối cùng cũng phải trả giá bằng việc tan cửa nát nhà, gia đình ly tán, vì chính sự ngu xuẩn, tham lam và độc ác của mình.
Tôi không dừng lại.
Đạp ga, để lại tất cả đổ nát đó phía sau.
11
Tất cả mọi chuyện, đến đây coi như đã khép lại.
Vụ ly hôn của tôi và Chu Nhiên cũng chính thức được đưa vào lịch xét xử.
---
Tối hôm ấy mưa như trút.
Anh ta tìm đến trước chung cư nơi tôi đang sống.
Không mang ô, mặc cho mưa lạnh xối xả dìm anh ta ướt sũng từ đầu đến chân.
Anh đứng dưới cột đèn đường, như một pho tượng thất bại, ngước lên nhìn căn hộ của tôi.
Tôi không bật đèn, chỉ đứng sau tấm rèm, lặng lẽ quan sát.
Anh ta thấy tôi qua lớp kính cửa sổ.
Và rồi, trong cái đêm mưa rét ấy, người đàn ông 34 tuổi kia bỗng quỳ rạp xuống.
Anh ngẩng đầu lên, để mặc nước mưa và nước mắt hòa lẫn trôi trên khuôn mặt hốc hác.
Anh ta gọi tên tôi — khản đặc, lặp đi lặp lại:
“Giang Từ… Giang Từ…”
“Anh sai rồi… Anh thật sự sai rồi…”
“Anh không nên chỉ nghĩ đến mẹ và em gái anh… Anh không nên ích kỷ như vậy… Anh đã bỏ mặc cảm xúc của em và con…”
“Chúng ta… quay lại được không? Anh xin em… hãy cho chúng ta một cơ hội nữa…”
“Anh thề… từ nay về sau, mọi thứ anh đều nghe em… Dùng nửa đời còn lại để bù đắp cho em và con…”
Tiếng khóc của anh ta bị tiếng mưa át đi, càng trở nên nhỏ bé và thảm hại.
Tình cảm muộn màng — rẻ hơn cả cỏ.
Tôi nhìn bóng dáng anh ta quỳ gối giữa mưa — không hề cảm động.
Không phải vì vô cảm, mà là…
Tôi đã không còn cảm giác gì nữa rồi.
Như thể đang nhìn một người xa lạ, diễn một vở bi kịch độc diễn.
Tôi cầm điện thoại, nhắn cho anh ta dòng tin cuối cùng:
“Trời lạnh, mưa to. Về sớm nghỉ ngơi, đừng để bị cảm.”
Gửi xong, tôi kéo rèm lại.
Khép lại thế giới cũ — thế giới không còn liên quan gì đến tôi.
Hôm sau, luật sư của tôi nộp bổ sung tài liệu ly hôn lên tòa án.
Tôi chỉ yêu cầu quyền nuôi con.
Về tài sản — không lấy một xu.
Ngày hòa giải tại tòa, Chu Nhiên lại xuất hiện.
Hai mắt đỏ ngầu, như đã thức trắng cả đêm.
Anh ta nhìn tôi rất lâu, rất sâu.
Sau đó, chỉ nói đúng một câu với thẩm phán:
“Tôi đồng ý.”
“Tất cả điều kiện của cô ấy — tôi đều chấp nhận.”
Tòa nhanh chóng tuyên án.
Chúng tôi chính thức ly hôn.
Tôi giành được quyền nuôi con, Chu Nhiên phải chi trả tiền cấp dưỡng cao mỗi tháng cho đến khi con trai học xong đại học.
Bước ra khỏi tòa, ánh nắng rực rỡ chiếu xuống bậc thềm.
Chu Nhiên gọi với theo:
“Giang Từ.”
Tôi dừng chân, nhưng không quay lại.
“Sau này… anh có thể… thỉnh thoảng đến thăm con không?”
Giọng anh ta mang theo sự cầu khẩn đầy mặc cảm.
Tôi im lặng vài giây, rồi bình tĩnh đáp:
“Anh là cha thằng bé. Đó là quyền hợp pháp của anh.”
“Còn giữa chúng ta…”
Tôi cuối cùng cũng quay đầu lại, nhìn anh ta lần cuối.
“Chấm dứt tại đây.”
Nói xong, tôi xoay người bước đi, dứt khoát, không vương vấn.
Tôi đã hoàn toàn giành lại quyền làm chủ cuộc đời mình.
Ly hôn — dứt khoát, gọn gàng.
Lời ăn năn muộn màng của chồng cũ, không thể lay chuyển tôi dù chỉ một chút.
Tôi đã trở thành hình mẫu của một người phụ nữ tự do — cả về tài chính và tinh thần.
Một trái tim mạnh mẽ đến mức không gì có thể phá vỡ.
Chu Nhiên — tạm biệt.
Không, phải nói là:
Tạm biệt mãi mãi.
[ Hết ]