Tôi đọc đi đọc lại ba lần, rồi nhấn nút xóa.
Nhớ thì sao chứ?
Nhớ càng rõ, càng phơi bày hiện tại tàn nhẫn đến thế nào.
Ngày hôm sau, anh mang theo bản thiết kế xây dựng đến tìm tôi.
“Anh đã mua một mảnh đất gần biển, định xây một ngôi nhà.” Anh trải bản vẽ ra, ánh mắt lấp lánh.
“Theo đúng phong cách em thích, có sân thượng lớn, nhà kính trồng hoa, và một khu vườn để Nguyệt Nguyệt nuôi chó…”
Tôi cắt lời: “Tôi sẽ không sống ở đó.”
“Sao lại không?” Anh không hiểu.
“Dù gì căn hộ em thuê cũng…”
“Vì đó là nhà của anh.” Tôi nói.
“Không phải của chúng ta.”
Anh sững sờ đứng yên tại chỗ.
Gió biển thổi làm bản vẽ bay phần phật, giống như thổi tan những giấc mộng anh dày công xây dựng, dễ dàng và mỏng manh đến không ngờ.
Cao trào của bi kịch xảy ra vào chiều tối thứ Sáu.
Anh quỳ một gối trên bãi cát, giơ ra một chiếc nhẫn kim cương — lớn hơn hẳn chiếc nhẫn cưới năm xưa.
“Kiều Hạ, cưới anh lần nữa nhé.”
Trong tiếng sóng, giọng anh run rẩy.
Đám đông xung quanh bắt đầu xôn xao.
Nguyệt Nguyệt tròn mắt nhìn, đầy tò mò.
Tôi nhìn mái tóc anh bị gió thổi rối bời, nhìn ánh mắt mang theo căng thẳng và hy vọng, bỗng thấy buồn đến lạ.
“Cố Yến,” tôi nhẹ giọng, “đến bây giờ anh vẫn không hiểu.”
“Điều tôi muốn… chưa từng là một viên kim cương lớn hơn.”
Mà là nhiều năm trước, anh sẽ chạy đến đón tôi trong cơn mưa, nghiêng cả chiếc ô về phía tôi, để vai anh ướt hết một bên.
Là khi tôi sốt, anh thức cả đêm, dùng bông tẩm cồn lau lòng bàn tay tôi hết lần này đến lần khác.
Là khi anh dành dụm ba tháng lương để mua một sợi dây chuyền vỏ sò không đắt tiền, rồi đỏ mặt nói: “Sau này anh sẽ tặng em cái tốt hơn.”
Chính những khoảnh khắc nhỏ bé mà anh đã quên mất ấy, mới là dáng vẻ thật sự của tình yêu.
Anh vẫn quỳ ở đó, tay cầm nhẫn bắt đầu run lên.
“Anh có thể học…” Giọng anh nghẹn lại.
“Học cách yêu em, học cách làm chồng, làm cha…”
“Muộn rồi.” Tôi đỡ anh đứng dậy.
“Nguyệt Nguyệt đến giờ ăn rồi.”
Khi tôi quay đi, nghe thấy tiếng chiếc nhẫn rơi xuống cát.
Tiếng rất khẽ, nhưng lại giống như một dấu chấm hết.
Tối đó, tôi nhận được tin nhắn cuối cùng từ anh:
“Nếu anh thay đổi, trở thành người em từng mong muốn, em có thể quay lại không?”
Tôi suy nghĩ rất lâu, rồi nhắn lại:
“Nhưng tôi đã không còn là tôi của ngày xưa nữa.”
Khi tin nhắn gửi thành công, tôi xóa luôn liên lạc với anh.
Ngoài cửa sổ, biển cả lặng lẽ thở dưới ánh trăng.
Sóng đến rồi lại rút, cuốn trôi mọi dấu chân để lại trên bãi cát.
Giống như một vài người, một vài chuyện — cuối cùng rồi cũng phải buông tay.
Không phải là không còn yêu nữa.
Mà là đã học được cách yêu chính mình nhiều hơn.
Sáng sớm, tôi đưa Nguyệt Nguyệt ra biển dạo chơi.
Bãi cát sạch sẽ, không có bữa sáng chờ sẵn, không có bó hoa, cũng không có bóng dáng người đang đợi.
Chỉ có một hàng dấu chân bé xíu, kéo dài về phía xa.
Nguyệt Nguyệt ngẩng đầu hỏi tôi: “Mẹ ơi, chú Cố đâu rồi?”
Tôi cúi xuống thắt lại dây mũ chống nắng cho con, mỉm cười nói:
“Chú đi đến nơi mà chú nên đến rồi.”
Giống như đêm mưa năm năm trước, tôi đã học cách tự mình cầm ô.
Và lần này, dưới chiếc ô ấy, chỉ có tôi và mặt trăng nhỏ của tôi.
Vững vàng bước về phía bình minh thuộc về chính mình.
6.
Tái sinh – Ngày thứ sáu Chiều hôm đó, khi chiếc xe của Cố Yến biến mất ở cuối đường chân trời ven biển, tôi dọn vào một căn nhà nhỏ nằm sát biển hơn.
Tường ngoài sơn trắng, khung cửa sổ màu xanh, đẩy cửa ra là thấy cả bãi cát mênh mông.
Nguyệt Nguyệt chạy quanh vườn đuổi bướm, váy tung bay như một đóa hoa vừa nở rộ.
“Má ơi, ở đây có chú mới không?” Con bé bất chợt quay lại hỏi.
Tôi ngồi xuống, lau mồ hôi trên trán con: “Con muốn có chú mới à?”
Con nghiêng đầu suy nghĩ một lát rồi nói: “Miễn là mẹ vui là được.”
Đôi mắt trẻ con trong veo như biển cả, soi rõ từng vết trầy xước và hành trình trưởng thành của tôi suốt những năm qua.
Tôi sắp xếp lại phòng làm việc.Phòng hướng nam, cả bức tường là giá sách.
Hàng xóm mới là một cặp vợ chồng già.
Ông làm việc ở bến cảng, bà mở tiệm bánh nhỏ xíu.
Sáng nào bà Lâm cũng mang sang ổ bánh mì vừa ra lò.
Nguyệt Nguyệt đặc biệt thích món bánh dừa nướng của bà.
“Một mình nuôi con thật không dễ dàng.” Bà Lâm nói vậy, trong mắt ánh lên sự dịu dàng xen chút xót xa.
Tôi mỉm cười nhận lấy ổ bánh mà không giải thích gì thêm.
Đôi khi, những hiểu lầm từ bên ngoài lại là một dạng che chở.
Ít nhất, sẽ không có ai liên tục hỏi “Ba của bé đâu rồi?”.
Ở thị trấn nhỏ ven biển này, chúng tôi chỉ là một cặp mẹ con bình thường.
Không có quá khứ, không có tổn thương.
Chỉ có thủy triều lên rồi lại xuống.
Tôi bắt đầu viết.
Không phải bài báo, cũng không phải bản thảo đặt hàng, mà là những câu chuyện thật sự mình muốn kể.
Về biển, về trưởng thành, về hành trình một người phụ nữ gom lại từng mảnh vỡ để trở nên toàn vẹn.
Người đọc đầu tiên là Nguyệt Nguyệt.
Dù con không hiểu những câu chữ phức tạp, vẫn thích cuộn vào lòng tôi nghe tôi đọc những đoạn văn dịu dàng.
“Mẹ ơi, chuyện này hay ghê.” Con bé luôn nói vậy.
Thế là tôi tiếp tục viết.
Viết trong những đêm sâu thẳm khi con đã ngủ, bên tiếng sóng biển dịu dàng lặng lẽ.
Một hôm, tôi nhận được lá thư từ Cố Yến.
Không ghi tên, nhưng nét chữ quen thuộc.
Anh nói đã bắt đầu công việc mới ở một thành phố phía Bắc, nuôi một con mèo, và trồng đầy hoa nhài trên ban công — loài hoa tôi từng rất yêu.
Lá thư rất ngắn, như thể đang cố kìm nén điều gì đó.
Tôi đọc xong, gấp lại, đặt vào ngăn sâu nhất trong tủ.
Không hồi âm.
Bởi có những con đường, một khi đã bước qua thì không thể quay lại.
Có những người, một khi đã bỏ lỡ thì không cần gặp lại.
Giống như thủy triều, mãi mãi không bao giờ chảy ngược.
Nguyệt Nguyệt bắt đầu đi học mẫu giáo.
Con có bạn mới, học được những bài hát mới, thỉnh thoảng còn mang về mấy hình dán do bạn bè tặng.
“Mẹ ơi, bạn Trí nói ba bạn ấy biết làm thuyền gỗ, mẹ có làm được không?”
Tôi mua sách hướng dẫn, vừa xem video vừa học.
Chiếc thuyền đầu tiên tôi làm xiêu vẹo méo mó, nhưng Nguyệt Nguyệt lại ôm chặt lấy như báu vật.
“Mẹ giỏi lắm á!” Con bé tự hào khoe với các bạn.
Chính khoảnh khắc đó, tôi bỗng hiểu ra — Tôi không làm vậy để chứng minh rằng “không có anh tôi vẫn sống được.”
Mà là tôi thật sự… không cần anh, tôi vẫn sống tốt.
Một chiều cuối thu, tôi dắt Nguyệt Nguyệt ra bãi biển thả diều.
Gió lớn, diều bay cao.
Con bé nắm dây chạy nhảy, tiếng cười vang khắp bờ cát.
Hoàng hôn kéo dài bóng hai mẹ con, nhưng giờ đây không còn là ba cái bóng nữa.
“Mẹ ơi nhìn kìa!” Nguyệt Nguyệt chỉ lên trời.
“Diều bay vô mây luôn rồi!”
Tôi ngẩng đầu, để gió biển mơn man mặt.
Chợt nhớ năm xưa Cố Yến cũng từng thả diều với tôi tại chính nơi này.
Khi đó anh nói sẽ nắm lấy sợi dây này suốt đời.
Sợi dây ấy giờ vẫn trong tay tôi — chỉ là người được giữ đã không còn là anh.
Cũng tốt thôi.Ít nhất, lần này, tôi là người cầm dây.
Khi đêm buông xuống, Nguyệt Nguyệt ngủ gục trên vai tôi.
Tôi bế con từ từ bước về nhà, bóng đèn đường rút ngắn rồi kéo dài hình ảnh của hai mẹ con.
Trong sân, mấy chậu sen đá bà Lâm tặng đang lớn dần.
Chuông gió bên cửa sổ khẽ reo — là Nguyệt Nguyệt xâu từ những chiếc vỏ sò nhặt được.
Đơn sơ, nhưng chắc chắn.
Giống như cuộc sống hiện tại của chúng tôi.
Không còn cần quà đắt tiền để chứng minh tình yêu, không cần lãng mạn gượng ép để duy trì quan hệ.
Một bữa cơm đơn giản, một ngày bình yên — vậy là đủ.
Tôi đắp chăn cho con.
Nguyệt Nguyệt lơ mơ hỏi: “Mẹ ơi, mẹ có hạnh phúc không?”
Tôi hôn lên trán con: “Hạnh phúc lắm.”
Và đó là lời thật lòng.
Không còn vì ai mà chờ đợi, không vì ai mà thay đổi, cũng không vì ai mà lo lắng được mất.
Niềm hạnh phúc bình dị ấy, còn đáng tin hơn cả tình yêu.
Ngoài cửa sổ, vầng trăng non vừa lên cao trên mặt biển.
Ánh sáng trong trẻo rải khắp thế gian, soi sáng mọi con đường quay về.
Và con đường về của tôi… chính là nơi đây.
Là căn nhà nhỏ hướng biển này.
Là đêm có ánh trăng, có Nguyệt Nguyệt nằm cạnh.
Là từng buổi sáng mai phía trước, thuộc về chính mình.
Hết