Tái ngộ
Tôi nắm tay con gái, kiên nhẫn chỉ cho con cách nhận ra những dấu vết uốn cong của cua cát bò ngang trên bãi.
Con bé ngước lên nói: “Mẹ ơi, có một chú cứ đứng nhìn tụi mình hoài.”
Tôi nhìn theo hướng con chỉ và thấy Cố Yến đứng cách đó chừng mười mét, bên cạnh một tảng đá ngầm.
Chiếc áo sơ mi trắng trên người anh bị gió biển thổi căng, trông như cánh buồm đang chuẩn bị ra khơi.
Năm năm trôi qua rồi.
Anh gầy hơn trước một chút, những đường nét trên gương mặt lại càng rõ ràng và sắc sảo.
Mái tóc từng được chải gọn giờ rũ xuống trước trán, vương đầy hơi mặn của biển.
Anh bước về phía tôi và gọi: “Kiều Hạ.” Giọng anh trầm hơn trong ký ức, còn tiếng sóng thì nhanh chóng cuốn trôi cái tên ấy.
Tôi cúi xuống, dịu giọng nói với con gái: “Con giúp mẹ nhặt vài cái vỏ sò nhé? Nhặt loại màu trắng thôi.”
Con bé vui vẻ chạy đi.
Giữa chúng tôi chỉ còn lại tiếng gió biển thổi qua không gian.
Anh lên tiếng: “Con gái em dễ thương thật.” Tôi đáp: “Cảm ơn.”
Anh hỏi tiếp: “Con bé mấy tuổi rồi?” Tôi trả lời: “Bốn tuổi.”
Tôi hỏi lại: “Anh đến đây công tác à?” Thành phố nhỏ miền Nam này cách Bắc Kinh hơn hai ngàn cây số, khó có thể gọi là gặp mặt tình cờ.
Anh nói: “Công ty có dự án ở đây. Anh đã chuyển đến làm việc được nửa năm.”
Thật trùng hợp.
Trùng hợp đến mức giống như có người sắp đặt sẵn.
Con gái tôi cầm vỏ sò chạy về, nép sau lưng tôi, dè dặt nhìn anh.
Cố Yến ngồi xổm xuống, nhìn thẳng vào con bé và hỏi: “Con thích vỏ sò hả?”
Con bé gật đầu.
Anh mỉm cười, chỉ về phía bãi đá ngầm xa xa rồi nói: “Chú biết chỗ có vỏ sò ngọc đẹp lắm. Con có muốn đi xem không?”
Con bé ngẩng lên nhìn tôi, đôi mắt sáng long lanh.
Đáng lẽ tôi nên từ chối, nhưng gió biển quá dịu, hoàng hôn lại quá sâu, và tôi như bị ma xui quỷ khiến mà gật đầu.
Anh bế con gái tôi lên rất tự nhiên, khéo léo tránh những con sóng đang tràn tới.
Người đàn ông từng ôm trẻ con đầy lúng túng ngày nào, giờ lại thuần thục đến khó tin.
Tôi hỏi: “Anh hay trông trẻ à?” Anh khựng lại một giây rồi đáp: “Con của đồng nghiệp, thỉnh thoảng anh giúp.”
Con gái tôi cười khanh khách trong vòng tay anh, đây là lần đầu con bé thân thiện với người lạ nhanh như vậy.
Nước biển lướt qua mắt cá chân tôi, mang theo cảm giác mát lạnh.
Tôi chợt nhớ tới mùa đông trước khi l/y h/ôn, khi anh bỏ mặc tôi giữa tuyết trắng, không ngoảnh đầu mà đi tìm cô trợ lý nữ “cần được giúp đỡ”.
Khi đó anh từng nói: “Kiều Hạ, em mãi mãi chẳng hiểu chuyện.”
Còn bây giờ, anh lại nâng niu con của người khác như một báu vật.
Trong khe đá quả nhiên có vỏ sò ngọc, con gái tôi phấn khích reo lên.
Cố Yến xắn tay áo, để lộ vết sẹo đáng sợ trên cánh tay, chính là vết thương năm xưa khi anh chắn chai rư/ợu thay tôi.
Anh nhận ra ánh nhìn của tôi, liền vội vàng kéo tay áo xuống.
Tôi khẽ hỏi: “Còn đau không?”
Anh lắc đầu: “Lâu rồi không còn đau nữa.”
Nhưng tôi vẫn nhớ.
Tôi nhớ cảnh m/áu anh chảy không ngừng, nhớ dáng anh nằm trên giường cấp cứu với hàng mày nhíu chặt, nhớ lời anh từng nói: “Kiều Hạ, anh sẽ không bao giờ để em bị thương.”
Vậy mà sau này, người khiến tôi đầy tổn thương lại chính là anh.
Hoàng hôn dần buông, ngọn hải đăng phía xa bắt đầu sáng lên.
Con gái tôi chơi mệt, ngủ gục trên vai tôi.
Cố Yến cởi áo khoác ngoài, nhẹ nhàng đắp lên người con bé.
Anh nói: “Để anh đưa hai mẹ con về.”
Tôi từ chối: “Không cần đâu.”
Anh nói tiếp: “Ở đây khó bắt xe.”
Anh kiên nhẫn, còn tôi thì nhượng bộ.
Chiếc xe dừng lại bên bờ kè, là một chiếc SUV nội địa bình thường, không phải chiếc Porsche anh từng yêu thích.
Trong xe không có mùi nước hoa, không có sợi tóc dài của phụ nữ, lịch sử định vị chỉ toàn công ty và siêu thị, đúng kiểu một người đàn ông sống một mình.
Đến trước cửa homestay, anh nhẹ nhàng bế con gái đưa lại cho tôi.
Anh hỏi: “Con bé tên là Kiều Nguyệt à?”
Tôi gật đầu: “Ừm.”
Anh khẽ nói: “Rất giống em, nhất là đôi mắt.”
Gió biển thổi tung tóc trước trán anh, để lộ những nếp nhăn mờ nhạt mà năm năm trước chưa từng có.
Lần đầu tiên, tôi gọi tên anh: “Cố Yến, anh sống ổn không?”
Anh cười, khóe môi cong lên đầy chua xót: “Còn quan trọng không?”
Không còn quan trọng nữa.
Tôi quay người, quẹt thẻ mở cửa.
Sau lưng, anh nói: “Kiều Hạ, anh xin lỗi.”
Nhưng câu nói ấy bị gió biển cuốn đi, nhẹ đến mức như chưa từng tồn tại.
Tôi khép cửa, đặt con gái lên giường.
Qua cửa sổ, xe anh vẫn đậu yên chỗ cũ, đèn hậu đỏ như hai giọt nước mắt.
Trên cuốn sổ ghi chú của homestay, không biết từ lúc nào xuất hiện thêm một dòng chữ:
“Năm năm nay, ngày nào anh cũng tập cách trở thành một người tốt hơn.”
Nét chữ cứng cáp, giống hệt lúc anh ký vào đơn l/y h/ôn năm đó, dứt khoát và lạnh lùng.
Tiếng sóng biển len qua khe cửa.
Tôi chợt hiểu ra, đây không phải một cuộc gặp ngẫu nhiên.
Mà là một người đàn ông, đã dùng năm năm để học cách tiến lại gần người mà chính anh từng làm lạc mất.
2.
Chuông gió
Sáng hôm sau, sương mù trên biển vẫn chưa tan hết, tôi dắt Nguyệt Nguyệt ra bến cảng mua mớ hải sản vừa cập bờ.
Bác Trần, một ngư dân quen, thấy tôi liền cười và đưa cho tôi một cái xô nhỏ: “Cô Kiều à, sáng nay ghẹ xanh mập lắm, tôi để dành cho cô hai con.”
Tôi vừa định cảm ơn thì thấy trong xô, ngoài hai con ghẹ giương càng, còn có một chiếc chuông gió làm từ vỏ sò.
Đó là món đồ bác Trần tự tay kết từ ốc biển và vỏ sò, leng keng vui tai trong làn gió sớm.
Nguyệt Nguyệt mắt sáng lên, vươn tay muốn lấy.
Đúng lúc đó, phía sau vang lên giọng nói quen thuộc: “Thích không?”
Cố Yến không biết đã đứng trên bậc đá bến tàu từ lúc nào, áo sơ mi trắng được thay bằng bộ đồ công nhân xanh đậm, trông như vừa đi biển về.
Bác Trần cười nói thêm: “Sáng nay Cố tiên sinh ra biển cùng tôi, chỉ để tìm vỏ sò làm chuông gió.”
Nguyệt Nguyệt ôm chặt chiếc chuông, âm thanh vỏ sò va vào nhau vang lên trong trẻo.
Tôi sững người đứng yên.
Chiếc chuông gió này gần như giống hệt chiếc từng treo trong lễ cưới của chúng tôi.
“Con có muốn ra bãi đá ngầm bắt sò không?” Cố Yến dịu giọng hỏi Nguyệt Nguyệt, “Giờ nước đang rút, có thể thấy sao biển còn sống.”
Nguyệt Nguyệt gật đầu thật mạnh, một tay ôm chuông gió, tay kia tự nhiên nắm lấy ngón tay anh.
Tôi lặng lẽ đi phía sau.
Ánh sáng ban mai kéo dài bóng dáng ba người chúng tôi, nhìn xa chẳng khác nào một gia đình trọn vẹn.
Cuối cùng tôi lên tiếng: “Anh vẫn nhớ cách làm chuông gió sao?”
Anh cúi xuống nhặt một con ốc biển, vừa xoay trong lòng bàn tay vừa nói: “Anh tìm thấy bản vẽ trong hộp đồ cũ, là bản em vẽ.”
Ký ức bất ngờ ùa về.
Năm đó, chúng tôi mới cưới, sống trong căn hộ nhỏ gần biển.
Ngoài ban công treo chiếc chuông gió bằng vỏ sò do chính tay tôi làm.
Anh từng than phiền nó ồn, nhưng chưa bao giờ bảo tôi tháo xuống.
Cho đến một ngày, anh say rư/ợu trở về, giật mạnh chiếc chuông gió xuống.
Vỏ sò vỡ vụn đầy đất, giống như cuộc hôn nhân của chúng tôi cũng tan nát theo.
“Mẹ ơi, chú tìm được sao biển rồi nè.” Tiếng gọi của Nguyệt Nguyệt kéo tôi về thực tại.
Cố Yến xắn ống quần, đứng giữa vùng nước cạn, tay nâng một con sao biển đỏ rực.
Nguyệt Nguyệt cẩn thận chạm vào, cười rạng rỡ như một mặt trời nhỏ.
Khung cảnh ấy quen thuộc đến lạ.
Vài năm trước, chúng tôi cũng từng vui chơi bên bờ biển như vậy.
Khi đó, anh vừa khởi nghiệp thành công, từng nói sẽ mua một căn nhà ven biển đẹp nhất, sinh hai đứa con đáng yêu.
Nhưng rồi anh ngày càng bận rộn, bận đến mức quên sinh nhật tôi, quên ngày kỷ niệm, quên cả việc trong nhà vẫn có người đợi anh về.
Rồi một ngày, tôi nhìn thấy trong điện thoại anh có tin nhắn của cô trợ lý nữ:
“Tổng giám đốc Cố, phu nhân lại gọi thúc rồi. Anh có cần em kiếm lý do giúp không?”
Anh trả lời: “Không cần để ý đến cô ta.”
“Dạ dày của anh dạo này thế nào rồi?” Cố Yến không biết đã đứng cạnh tôi từ lúc nào, gió biển mang theo mùi gỗ thông nhè nhẹ trên người anh, vẫn là mùi sữa tắm tôi từng dùng.
Tôi hơi sững lại: “Sao anh biết…”
“Trợ lý của em đăng trên vòng bạn bè.” Anh nhìn ra biển, giọng trầm xuống, “Anh từng thấy em uống th/uốc đau dạ dày.”
Hóa ra anh vẫn lặng lẽ dõi theo cuộc sống của tôi.
Như một người đứng trong bóng tối, âm thầm gom nhặt những mảnh vụn về tôi.
Tôi đáp: “Lâu rồi khỏi rồi. Sau khi rời xa anh, nhiều bệnh cũng tự biến mất.”
Lời nói ấy có phần cay nghiệt, nhưng là sự thật.