An An vươn cánh tay bé xíu, ôm lấy cổ anh.
Hai cha con. Hai cái đầu trụi lủi. Dựa sát vào nhau.
Phòng bệnh yên tĩnh như đang nín thở.
Nắng xuyên qua cửa sổ, rải lên bóng dáng họ — một cao lớn, một bé bỏng — như phủ lên họ một tầng ánh sáng dịu dàng.
Tôi đứng nơi cửa.
Nhìn cảnh đó.
Nước mắt… lại rơi lần nữa.
Nhưng lần này, là những giọt nước mắt nóng hổi.
Giống như thứ gì đó trong lòng cuối cùng cũng được gột rửa.
Có lẽ… ông trời thật sự đã động lòng.
Khi An An hoàn thành đợt hoá trị thứ hai và bước vào giai đoạn phục hồi ổn định, ngân hàng tủy gửi đến một tin tức chấn động:
Đã tìm được người hiến tủy phù hợp hoàn toàn, dù không có quan hệ huyết thống!
Hơn thế nữa — người ấy chủ động, sẵn lòng hiến tặng!
Ca ghép tuỷ lập tức được lên lịch.
Ngày An An được đưa vào phòng vô trùng.
Thằng bé khoác bộ đồ bệnh nhân rộng thùng thình, được y tá bế trên tay.
Hai tay nó ôm chặt cổ cô ấy, ánh mắt to tròn vẫn luôn nhìn xuyên qua lớp kính cách ly, nhìn về phía tôi và Thẩm Diệc Châu đang đứng bên ngoài.
“Mẹ ơi…”
Giọng con gọi khe khẽ.
Rồi nó quay sang:
“Ba ơi…”
Thẩm Diệc Châu tiến lên một bước.
Anh giơ bàn tay lớn của mình, áp sát vào lớp kính dày, đúng ngay chỗ tay bé An An đang đặt.
“Đừng sợ.”
Giọng anh truyền qua loa của phòng cách ly — trầm, chắc, mang theo sức mạnh không thể nghi ngờ.
“Ba sẽ chờ con ở bên ngoài.
Đợi con ra rồi, ba sẽ đưa con đi chơi vòng quay mặt trời lớn nhất.”
Mắt An An sáng rực lên, thằng bé gật đầu thật mạnh.
Y tá bế nó quay người, bước về phía cánh cửa dày nặng dẫn vào phòng cách ly vô trùng.
Cánh cửa từ từ khép lại.
Khép lại hai thế giới — bên trong và bên ngoài.
Những ngày tiếp theo… là những ngày chờ đợi đầy giày vò.
Thẩm Diệc Châu gần như sống tại khu nghỉ dành cho người nhà bệnh nhân ngay bên ngoài phòng cấy ghép.
Anh gác lại toàn bộ công việc không thật sự quan trọng, hủy hết các buổi tiếp khách.
Áp lực đè nặng khiến anh hút thuốc rất nhiều.
Ở ban công nhỏ cạnh phòng chờ, bóng dáng cao lớn của anh thường xuyên đứng lặng im.
Dưới chân, tàn thuốc vương vãi như tuyết vụn.
Một đêm, tôi bất chợt tỉnh giấc.
Ánh đèn mờ từ phòng nghỉ hắt ra khe cửa.
Tôi bước lại gần, nhìn thấy Thẩm Diệc Châu ngồi một mình trên ghế sofa, bóng anh chìm trong ánh sáng lờ mờ.
Anh cầm điện thoại trong tay.
Màn hình sáng.
Là bức ảnh tôi chụp lén lúc An An mới nhập viện — thằng bé đội chiếc mũ nhỏ, gượng cười trước ống kính, khuôn mặt gầy gò nhưng ánh mắt vẫn long lanh.
Anh lặng lẽ nhìn ảnh.
Ngón tay vuốt nhẹ lên khuôn mặt của đứa trẻ trong màn hình — từng chút, từng chút một.
Dưới ánh đèn vàng leo lét, khuôn mặt người đàn ông ấy phủ đầy mệt mỏi và lo lắng, sâu đến mức như thể đã đè nén từ cả một đời trước.
Khoảnh khắc đó, tôi bỗng cảm thấy — năm năm qua, có lẽ… chúng tôi đã bỏ lỡ quá nhiều.
Một tháng sau.
Thời gian dài đằng đẵng cuối cùng cũng có hồi đáp.
Bác sĩ bước vào, nét mặt đầy vui mừng.
“Ca ghép rất thành công.”
“Các tế bào gốc tạo máu đang phát triển ổn định, phản ứng thải ghép cũng đang được kiểm soát rất tốt.”
“Chỉ cần theo dõi thêm một thời gian ngắn nữa là có thể xuất viện.”
Tin mừng bất ngờ như cơn sóng vỡ tung trong lòng tôi.
Cả người tôi run lên, đầu gối mềm nhũn, suýt nữa ngã quỵ.
Một cánh tay mạnh mẽ kịp thời đỡ lấy tôi.
Là Thẩm Diệc Châu.
Anh trông như thể vừa trút được gánh nặng ngàn cân.
Đôi mắt đỏ ngầu, những tia máu hằn rõ nơi khóe mắt.
Thế nhưng, nơi khóe môi vốn luôn căng chặt lạnh lùng, lần đầu tiên có dấu hiệu buông lỏng.
Bàn tay anh đặt trên tay tôi — rất chặt.
Lòng bàn tay nóng rực như thiêu đốt.
Chúng tôi không nói gì.
Chỉ lặng lẽ đứng bên nhau, nhìn qua lớp kính dày vào bên trong khu vô trùng.
An An được y tá bế trong tay.
Cậu bé gắng sức giơ bàn tay nhỏ xíu lên, xuyên qua lớp kính, yếu ớt nhưng kiên cường vẫy chào.
Bàn tay đang nắm lấy tôi của Thẩm Diệc Châu… vô thức siết lại.
Nửa tháng sau.
An An cuối cùng cũng bình an rời khỏi phòng cách ly, trở lại phòng bệnh thường.
Cơ thể con vẫn còn yếu, cần được chăm sóc cẩn thận.
Nhưng quãng đường nguy hiểm nhất — đã qua rồi.
Hôm đó trời nắng đẹp.
Thẩm Diệc Châu hủy toàn bộ lịch làm việc buổi sáng, ở lại bệnh viện cả ngày.
An An khỏe hơn một chút, tựa lưng vào gối, hứng thú nghịch bộ xếp hình mới tinh mà anh mua cho.
Những mảnh nhựa sặc sỡ lắp ghép thành cầu trượt, lâu đài, xe hơi, thế giới của riêng trẻ con.
Anh ngồi cạnh giường, vụng về dùng tay giữ mảnh ghép đang chực rơi — vẻ mặt vô cùng nghiêm túc, như đang đàm phán một thương vụ lớn.
Tôi gọt táo, cắt thành miếng nhỏ bỏ vào bát, đặt bên giường.
Không khí rất yên bình.
Cho đến khi —
An An đột ngột ngẩng đầu, đôi mắt đen láy như trái nho nhìn sang anh, rồi lại quay sang tôi.
Giọng con mềm mại, trong trẻo như chuông bạc:
“Ba ơi, mẹ ơi…
Chúng ta có phải là… một gia đình không?”
Tôi và Thẩm Diệc Châu cùng lúc khựng lại.
Thời gian như ngưng đọng.
Câu hỏi đơn giản ấy — như một viên sỏi ném xuống mặt hồ phẳng lặng.
Tạo nên những vòng sóng lan ra, lan ra mãi…
Căn phòng đột nhiên trở nên im lặng đến đáng sợ.
Chỉ còn tiếng máy theo dõi bệnh tít tít đều đặn như đếm từng nhịp tim.
Ngón tay của Thẩm Diệc Châu đang chạm vào miếng ghép… dừng lại.
Tay tôi đang cầm dao gọt trái cây cũng khựng lại giữa không trung.
An An nhìn anh, rồi lại nhìn tôi, trên gương mặt non nớt là một nỗi ngơ ngác trong sáng, đầy vô tư.
Thẩm Diệc Châu im lặng mấy giây.
Anh không nhìn An An. Cũng không nhìn tôi.
Tầm mắt rơi lên vệt nắng rực rỡ ngoài cửa sổ.
Đường viền quai hàm vẫn căng cứng, như đang chịu đựng một điều gì đó rất sâu.
Rồi, rất chậm, anh quay đầu nhìn về phía tôi.
Ánh mắt ấy, sâu đến mức gần như không đáy.
Bên trong chất chứa quá nhiều lớp cảm xúc đan chồng —
Có thăm dò. Có ngờ vực. Có chút gì đó giống như… một nỗi nặng trĩu mà tôi không thể gọi tên.
Anh không trả lời câu hỏi của An An.
Ngược lại, anh nhìn tôi.
Giọng anh trầm, không nghe ra là đang buồn, giận hay chỉ là… mệt.
“Doãn Thanh Thiển.”
Anh gọi đầy đủ họ tên tôi.
“Năm năm qua, em… có hận tôi không?”
Tôi không ngờ anh lại hỏi như vậy.
Tay đang cầm dao, ngón tay khẽ siết lại.
Có hận không?
Tôi đã hỏi mình câu này không biết bao nhiêu lần, trong hàng trăm đêm mất ngủ, khi ôm An An nằm trên chiếc giường thuê tháng, nghe tiếng trẻ con nhà bên cười đùa cùng bố mẹ.
Tôi ngẩng đầu. Đối diện với ánh mắt ấy.
“Từng hận.”
Tôi đáp, rất bình tĩnh.
“Hận khi anh coi tôi là cái bóng của người khác.”
“Hận khi mọi thứ giữa chúng ta chỉ là một bản hợp đồng, với từng điều khoản lạnh lẽo.”
“Hận khi anh gọi con trai mình là… ‘đồ con hoang’.”
Ánh mắt Thẩm Diệc Châu chợt co lại.
Sắc mặt anh lập tức trầm xuống.
Tay đặt trên đầu gối siết chặt thành nắm đấm, từng đốt ngón tay gồng lên rõ ràng.
Nhưng tôi không lùi.
Không né tránh.
Tôi vẫn nhìn thẳng vào mắt anh — nơi đang bùng lên những cơn sóng dữ, nơi người đàn ông ấy đang bị giằng xé giữa kiêu hãnh và đau đớn.
Tôi nói tiếp.
Anh cuối cùng cũng quay người lại.
Ánh nắng phía sau lưng anh hắt vào, kéo dài chiếc bóng cao lớn lên sàn trắng trong phòng bệnh, như một vệt tối lặng lẽ chảy trôi.
Gương mặt anh vẫn lạnh lùng, nhưng ánh mắt thì không còn sắc bén như trước.
Thay vào đó, là một tầng cảm xúc nghẹn lại — một người đàn ông đang cố kìm nén sự tổn thương và nuối tiếc.
Anh bước về phía giường bệnh, từng bước nặng trĩu như mang theo cả năm năm trời ân hận.
“Vậy ra…”
Giọng anh khàn khàn, trầm thấp như bị cắt ra từ lồng ngực.
“Dù anh có làm gì, cũng không đủ để bù lại năm năm đó?”
Tôi nhìn anh, không trả lời.
“Không phải em chưa từng yêu anh.” Anh cúi đầu, cười nhẹ — nụ cười ấy không hề ấm áp, chỉ toàn cay đắng và mỏi mệt.
“Là anh sai. Là anh đến muộn.”
Tôi khẽ nhắm mắt.
Anh nói đúng.
Anh đến quá muộn.
Khi tôi mang thai một mình,
Khi tôi sợ hãi ký đơn nhập viện cho con,
Khi tôi bế con chạy vạy khắp nơi để tìm thuốc,
Khi tôi ngồi co ro trước cửa nhà thuốc lúc nửa đêm, chờ người quen xách tay thuốc về…
Anh không hề ở đó.
Tôi không nói gì.
Không phải vì còn giận,
Mà vì tôi đã học cách đối mặt với tất cả những ký ức ấy mà không còn để chúng làm đau mình thêm nữa.
Lặng đi một lát, tôi bước đến bên giường, nhẹ nhàng đắp lại chăn cho An An.
Thằng bé đã ngủ say, bàn tay nhỏ vẫn nắm chặt một mảnh lego chưa kịp ráp xong.
Tôi ngồi xuống, giọng nhẹ như gió:
“Chúng ta không thể quay về được nữa.”
“Nhưng ít nhất… bây giờ, tôi không còn hận anh.”
Tôi ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào mắt anh:
“Anh là ba của An An. Chỉ cần anh thật lòng với con, chúng ta… vẫn có thể là người một nhà.”
Anh đứng lặng thinh.
Một lúc lâu sau, anh mới khàn giọng hỏi:
“Là người một nhà… nhưng không phải vợ chồng, đúng không?”
Tôi mỉm cười, không chút do dự:
“Không phải cứ có con với nhau thì phải là vợ chồng. Anh hiểu điều đó mà.”
Anh không nhìn tôi.
Ánh mắt dừng lại trên người An An, ánh nhìn phức tạp đến mức tôi chẳng thể nào đoán nổi anh đang nghĩ gì.
“Anh sẽ cho người lo thủ tục xuất viện.”
Giọng anh vang lên, lại khôi phục vẻ lạnh lùng quen thuộc, không nghe ra chút cảm xúc nào.
“Xuất viện xong, dọn về biệt thự. An An cần môi trường tốt nhất để hồi phục.”
“Tôi không cần.” Tôi lập tức từ chối, “Tôi có chỗ ở riêng, An An—”
“Rõ ràng, tôi đang không hỏi ý kiến cô!” Anh cắt ngang lời tôi, giọng đột ngột cao lên, sắc lạnh đến mức không thể chống lại.
Anh nhìn chằm chằm vào tôi, ánh mắt sắc như dao, dường như muốn xuyên thủng từng lớp phòng bị mà tôi cố gắng dựng lên suốt bao năm nay.
“An An là con trai tôi! Thằng bé cần gì, không phải mình cô được quyền quyết định! Biệt thự có đội ngũ bác sĩ và y tá riêng tốt nhất! Cô định đưa nó về căn nhà cũ kỹ, tồi tàn đến mức không có nổi cái thang máy đó sao?!”
Mỗi lời anh nói như roi quất vào lòng tự trọng của tôi — những vết roi đau rát, rạch toạc cả những thứ tôi luôn cố gắng bảo vệ.
Nhà cũ kỹ tồi tàn…
Phải rồi, trong mắt anh, nơi tôi cố gắng sống suốt năm năm nay, chỉ đáng bị khinh thường như thế.
Tôi siết chặt nắm tay, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay đến mức đau rát, nhưng vẫn chẳng thể nào át nổi cơn tức nghẹn đang dâng lên.
“An An cũng là con trai tôi!” Tôi cắn răng, giọng run lên vì phẫn uất, “Năm năm qua là tôi nuôi dạy thằng bé—”
“Rồi sao?” Anh tiến lên một bước, bóng anh đổ xuống người tôi, mang theo cảm giác áp lực đến nghẹt thở.
“Cho nên vì năm năm đó, cô cho phép bản thân để thằng bé sống khổ sở, bệnh nặng mà không có đủ tiền chữa trị? Đó là điều cô gọi là ‘vì con’ ư?!”
“Không phải! Tôi không…” Cả người tôi run lên vì giận, cũng vì uất ức không nói thành lời.
“Đủ rồi!” Anh gầm lên, ánh mắt lạnh như băng:
“Năm năm qua là tôi không có mặt. Nhưng từ giờ trở đi, tất cả những gì liên quan đến An An — tôi quyết!”
Anh lấy điện thoại ra, không do dự mà bấm số, giọng nói dứt khoát và lạnh lùng vang lên:
“Chuẩn bị xe và người. Chiều nay đón thiếu gia xuất viện, về thẳng biệt thự Nam Loan. Gọi bác sĩ gia đình và đội chăm sóc đến ngay, luôn trong trạng thái sẵn sàng.”
Cúp máy.
Anh không buồn liếc nhìn tôi một cái, bước thẳng đến giường bệnh. Cúi người xuống, giọng nói tuy thấp đi một chút nhưng vẫn không mất đi sự áp đặt quen thuộc:
“An An, chiều nay theo ba về nhà.”
An An hơi sợ, nhìn anh, rồi lại nhìn sang tôi, đôi mắt to tròn nhanh chóng đỏ hoe, trong veo mà run rẩy:
“Con muốn… mẹ đi cùng…”
Động tác của anh khựng lại một chút.
Anh đứng thẳng dậy, ánh mắt sâu tối nhìn về phía tôi, như một sự ban phát, cũng như một loại thỏa hiệp sau khi cân nhắc kỹ càng.
“Cô cũng về.” Anh nói thẳng, giọng điệu không có chỗ cho phản kháng.
“Chăm sóc thằng bé.”
Không phải là lời mời. Càng không phải là đề nghị.
Là mệnh lệnh.
Vì An An.
Tôi nhìn dáng vẻ bá đạo quen thuộc của anh, lại nhìn vào đôi mắt vừa hoảng sợ vừa tràn ngập sự phụ thuộc của An An…
Mọi phản kháng, trong khoảnh khắc ấy, bỗng trở nên yếu ớt đến đáng thương.
Vì An An.
Tôi nhắm mắt lại, hít sâu một hơi.
Khi mở ra, trong mắt chỉ còn lại mệt mỏi và chấp nhận.
“…Được.”
Vì An An.
Ngày xuất viện, trận thế hoành tráng đến mức khiến người ta phải ngoái nhìn.
Một hàng xe sang màu đen xếp dài trước cổng bệnh viện.
An An vẫn còn yếu, được chính tay anh bế ra, nhẹ nhàng đặt vào băng ghế sau của chiếc xe ở giữa — chiếc có rèm che riêng biệt, cách âm hoàn toàn.
Tôi không nói một lời, lặng lẽ đi phía sau anh, rồi ngồi vào ghế phụ.
Gió từ điều hòa phả nhẹ, mà lòng lại thấy lạnh ngắt.
Một chặng đường mới, đã bắt đầu.
Chiếc xe chầm chậm khởi động, lăn bánh về phía nơi tôi từng cắn răng rời bỏ — biệt thự Nam Loan nằm trên sườn núi lưng chừng gió.
Năm năm trôi qua.
Vẻ ngoài của biệt thự dường như không thay đổi nhiều, chỉ có khu vườn bao quanh là xanh tươi hơn xưa, cây cối rậm rạp như được chăm chút kỹ càng, khiến nơi này lại càng thêm phần lạnh lẽo xen lẫn hoa lệ.
Xe chạy qua cổng sắt chạm trổ hoa văn, dừng lại trước đài phun nước lớn.
Anh bế An An xuống xe.
Bên ngoài cửa chính, dì Trương đã dẫn theo một hàng người giúp việc đứng nghiêm chỉnh đón sẵn. Khi thấy đứa trẻ trong lòng anh, và cả tôi phía sau, đôi mắt bà trợn to, đầy ngỡ ngàng.
“Cậu chủ… cô… cô Doãn?!” Bà nói lắp bắp, gần như không tin nổi vào mắt mình.
Anh không dừng lại, cũng không giải thích gì, chỉ lạnh nhạt dặn một câu trước khi bế An An vào trong:
“Dì Trương, từ hôm nay, cô Doãn và thiếu gia nhỏ sống ở đây. Chăm sóc chu đáo.”
“Dạ! Dạ được! Cậu chủ yên tâm!” Dì Trương như tỉnh mộng, gật đầu lia lịa. Khi ánh mắt chạm đến An An, bà gần như xúc động đến rưng rưng: “Cậu nhỏ… lớn thế này rồi…”
Rồi bà quay sang tôi, ánh mắt phức tạp đan xen, nhưng cuối cùng vẫn nở một nụ cười dịu dàng, mang theo bao cảm khái:
“Cô Doãn, cô trở về là tốt rồi, là tốt rồi…”
Bước vào biệt thự, khung cảnh bên trong khiến tôi hơi ngẩn người.
Nơi này dường như đã được sửa sang lại. Những màu xám trắng lạnh lẽo đặc trưng ngày xưa được thay bằng tông màu ấm áp hơn, nội thất cũng tinh tế mà không còn khô khan như phong cách công sở thuần túy của trước kia.
Có lẽ… ai đó đã thay đổi nhiều hơn tôi tưởng.
An An được sắp xếp ở phòng trẻ em lớn nhất, sáng nhất tầng hai. Phòng như bước ra từ trong cổ tích — tường vẽ bầu trời đêm đầy sao, đồ chơi xếp đầy kệ, giường ngủ rộng lớn phủ chăn lông mềm mại.
Bác sĩ gia đình và y tá chuyên trách đã chờ sẵn trong phòng từ trước.
An An được nhẹ nhàng đặt lên giường, ánh mắt lạ lẫm nhìn quanh không gian lộng lẫy mà xa lạ, bản năng đưa tay nắm lấy tay tôi.
“Mẹ ơi…”
Tôi siết chặt tay thằng bé, nhẹ nhàng dỗ dành:
“An An ngoan. Đây là nhà của ba con. Mình sẽ tạm thời ở đây một thời gian, được không?”
Thằng bé gật đầu, ánh mắt vẫn chưa hết dè chừng.
Tôi quay sang, thấy anh vẫn đứng ở cửa.
Không bước vào. Cũng không nói gì.
Chỉ lặng lẽ nhìn hai mẹ con tôi, ánh mắt ấy… tôi đọc không ra.
Có phải là bối rối? Hối hận? Hay chỉ đơn thuần là… do dự?
Hắn vứt lại một câu cụt lủn rồi quay người rời đi:
“Nếu thiếu gì, nói với dì Trương.”
Tiếng bước chân dần xa, biến mất nơi cuối hành lang dài.
Tôi ngồi bên mép giường, nhìn An An dần chìm vào giấc ngủ. Trong lòng là một mớ cảm xúc lẫn lộn, không tên.
Tôi và anh, bị ràng buộc bởi đứa trẻ này, dưới cùng một mái nhà, cùng sống, cùng tồn tại.
Chỉ vì An An.
Những ngày sau đó, không khí trở nên vi diệu đến mức có thể nghe thấy tiếng lặng im đang lướt qua.
Anh vẫn bận như trước. Nhưng dù có trễ tới đâu, mỗi tối trước giờ An An đi ngủ, anh đều sẽ ghé qua phòng trẻ.
Không hề gián đoạn.
Anh vẫn vụng về lắm.
Đọc truyện cổ tích cho con thì giọng đều đều, vô cảm như đang đọc bản kế hoạch quý. An An nghe được vài phút là ngáp liên tục.
Chơi xếp hình với con, anh lúc nào cũng dựng ra những tòa “cao ốc thương mại” ngay hàng thẳng lối, đối xứng hoàn hảo, chẳng chút ngây thơ, khiến An An nhìn vài lần đã cụt hứng.
Nhưng anh vẫn kiên trì. Ngày nào cũng xuất hiện.
Nhờ có đội ngũ bác sĩ và y tá chuyên môn, sức khỏe của An An phục hồi rất nhanh. Gương mặt nhỏ nhắn bắt đầu có sắc hồng trở lại, đôi mắt cũng dần sáng lên.
Và dần dần, thái độ của thằng bé với anh cũng thay đổi. Từ sợ sệt dè dặt, trở thành thân thuộc, thậm chí là ỷ lại.
Đặc biệt là lúc anh vẫn giữ kiểu đầu húi cua gọn gàng kia, mỗi khi An An đưa tay sờ vào đầu anh, anh chẳng những không tránh mà còn cố tình lấy cằm dụi vào tay con, chọc cho An An cười khanh khách.
“Ba ơi, nhột quá!” An An cười híp cả mắt.
“Ừ.” Anh đáp, ánh mắt thấp thoáng dịu dàng hiếm có.
Tình cảm giữa hai cha con, từng chút một, bắt đầu ấm lên.
Còn tôi, thì giống như người giúp việc sống nhờ trong nhà họ vậy.
Anh hầu như không chủ động nói chuyện với tôi. Dù có vô tình chạm mắt, anh cũng sẽ nhanh chóng né tránh, hoặc dứt khoát làm như tôi không tồn tại.
Sự có mặt của tôi ở đây, trong mắt anh, chỉ là vì tôi là mẹ của An An.
Chỉ vậy thôi.
Dì Trương đối xử với tôi rất nhiệt tình, hết hỏi han lại quan tâm như người nhà. Có lẽ vì lúc tôi rời đi năm đó, tôi từng để lại cho dì một phong bì lương hậu hĩnh, cũng như một chút tình nghĩa cũ.
“Cô Doãn à, cậu Thẩm cậu ấy…” Có lần dì Trương ấp úng, do dự mãi mới nói, “Thật ra… năm năm qua, cậu ấy cũng không dễ dàng gì.”
Tôi không đáp.
Anh ta sống không dễ dàng? Một tổng tài đứng đầu tập đoàn Thẩm thị, hô mưa gọi gió, nắm quyền sinh sát trong tay, mà gọi là không dễ?
Tối hôm đó.
Sau khi dỗ An An ngủ, tôi thấy khát nên xuống bếp rót nước.
Lúc đi ngang qua thư phòng tầng một, tôi thấy cánh cửa hơi khép hờ, ánh đèn rọi qua khe hở, kèm theo tiếng tranh cãi bị nén xuống đầy áp lực.
Là giọng của Thẩm Diệc Châu – mang theo cơn giận dữ mà tôi chưa từng nghe thấy ở anh ta.
“Chuyện nhà tôi, không đến lượt cô can thiệp!”
Giọng còn lại là của một người phụ nữ. Rất quen thuộc.
Tô Vãn.
Tôi khựng lại, tim bất giác siết chặt, bước chân cũng dừng ngay cửa.