1.
“Chị Lý! Mở cửa!”
“Chị Lý! Em biết chị đang ở nhà!”
Tiếng đập cửa rầm rầm, giọng người bên ngoài vang to – là Vương Thiết Trụ, bạn nối khố từ nhỏ của tôi.
Ba cậu ta mừng thọ bảy mươi vào ngày mai, đã đặt tôi nấu cỗ từ lâu.
Tôi không mở cửa, chỉ đứng bên trong đáp lại:
“Không thấy tờ giấy đỏ dán ngoài cửa à?”
“Thấy rồi! Nhưng chị làm sao vậy? Ngày mai là tiệc thọ của ba em rồi, giờ biết tính sao?”
“Tìm người khác nấu giỏi hơn đi.”
“Cả làng ai chẳng biết tay nghề chị tốt nhất? Em biết tìm ai bây giờ? Mà tiền em cũng chuyển cho chị rồi còn gì!”
“Tôi trả, gấp đôi.”
Ngoài cửa im bặt.
Một lúc sau, giọng Thiết Trụ nhỏ xuống:
“Chị à, chị giận Bí thư thôn thì giận ổng, chứ có chuyện gì mà giận cả em? Mình lớn lên với nhau từ nhỏ, chị không thể dứt tình vậy được.”
Tôi mở then cửa.
Thiết Trụ đứng trước sân, mặt đầy lo âu.
“Vào đi.” Tôi nghiêng người mời cậu ấy vào trong.
Tôi vào nhà, lấy ra 2.000 tệ đưa cho cậu ta:
“1.000 là tiền cọc em chuyển, 1.000 còn lại coi như chị xin lỗi.”
Cậu ấy không nhận, mắt đỏ hoe:
“Chị làm gì vậy? Thật sự muốn đoạn tuyệt với em à?”
Tôi thở dài:
“Không phải giận em. Mà là... cái muôi này, chị thật sự không muốn cầm lên nữa rồi.”
“Chỉ vì mấy câu của Bí thư thôn?”
“Không chỉ có vậy.”
Tôi chỉ về góc sân – nơi chất đầy giỏ rau và giá thịt:
“Em nhìn đi, đây là nguyên liệu chị chuẩn bị cho tiệc thọ của ba em.”
“Cá ngừ vàng chuyển bay từ Đông Hải về, 120 tệ một cân.”
“Sườn non heo đen, 45 tệ một cân.”
“Còn gà thả rông, nấm núi – thứ nào không phải chị tự đi kiếm từng chuyến?”
“200 tệ một mâm, 10 món – 8 mặn 2 rau, chị làm vậy... là vì cái gì chứ?”
Tôi nhìn cậu ấy, từng chữ rõ ràng:
“Điều tôi giữ, là vì năm xưa ba cậu từng dang tay giúp đỡ tôi.”
“Là vì tình nghĩa giữa tôi với cậu.”
“Nhưng cái tình nghĩa đó, đã bị người ta giẫm nát không thương tiếc rồi.”
Vương Thiết Trụ nghẹn lời, nhìn đống nguyên liệu chất lượng tôi chuẩn bị, sắc mặt lúc đỏ lúc trắng.
Cậu ta biết tôi nói đúng.
Cả cái làng này – nhà nào tổ chức tiệc chẳng muốn bỏ ít tiền mà ăn được cỗ ngon, mâm sang?
Tôi dựa vào tay nghề, cũng nhờ có chút quan hệ, luôn cố gắng xoay xở làm cỗ thật tử tế, với chi phí thấp nhất có thể.
200 tệ một mâm, mười món – trong vòng mười dặm không ai làm được như tôi.
Nhưng lòng người là vậy – được lần một, hai rồi thì cho là chuyện đương nhiên.
Tôi vừa tăng nhẹ lên 250 tệ, lập tức bị mắng là thứ ham tiền đến hóa điên, là đồ vong ơn.
“Chị Lý, em…” – Thiết Trụ định nói gì đó.
Tôi giơ tay ngắt lời:
“Đừng nói nữa. Tiệc bên nhà em, chị không nấu được đâu.”
“Bí thư thôn hôm qua là người đầu tiên lật bàn cỗ của chị, hôm nay chị mà còn nấu tiệc cho nhà em, cái mặt này… biết giấu vào đâu?”
“Chuyện này, khỏi bàn thêm.”
Vương Thiết Trụ cúi đầu, im lặng rất lâu, rồi rít qua kẽ răng một câu:
“Được… Chị Lý, chị cũng cứng thật đấy.”
Cậu ta không lấy tiền, quay lưng bỏ đi.
Tôi biết, bao nhiêu năm tình nghĩa, đến hôm nay là chấm hết.
Tôi cất lại số tiền, trong lòng chẳng rõ là cay, là đắng, hay là trống rỗng.
Cửa chưa kịp đóng, thì vợ Bí thư thôn – Trương Thúy Hoa – lượn hông bước vào, miệng cười nhếch.
Bà ta lườm tôi từ đầu tới chân, giọng mỉa mai:
“Chà chà, chị Lý đầu bếp nay là định quy ẩn giang hồ thật à?”
Tôi đáp khẽ, mắt không thèm liếc sang:
“Chữ ‘đầu bếp’ ấy, tôi không dám mang nữa. Càng không dám đụng đến chữ ‘đầu to’.”
“Ấy đừng mà, tháng sau cháu trai bên ngoại tôi cưới vợ, còn trông chị đến nấu cỗ đấy!”
“Tôi nấu không nổi đâu. Mời người khác giỏi hơn đi.”
Trương Thúy Hoa lập tức sa sầm mặt:
“Chị Lý, chị đừng có mà không biết điều. Ông nhà tôi làm thế cũng là vì nghĩ cho cả làng, sợ chị làm hư thói quen nơi này!”
Tôi cười nhạt:
“Làm hư? Là làm hư cái kiểu... ăn đồ ngon mà không muốn trả tiền à?”
“Chị—!”
Trương Thúy Hoa bị tôi chặn họng đến nghẹn lời, tức đến trợn mắt.
Bà ta chỉ tay vào mặt tôi:
“Được! Giỏi lắm! Thiếu gì người biết cầm muôi trong cái làng này! Không có chị, tụi tôi chẳng lẽ phải nhịn đói chắc?!”
“Thế thì tốt quá.”
Tôi nhún vai, làm động tác mời khách:
“Cửa ở kia. Vui lòng đi cho. Không tiễn.”
Bà ta hầm hầm quay gót, đi nhanh như giẫm trúng đuôi.
Tôi đứng yên nhìn theo cái dáng người ục ịch ấy, đến khi khuất bóng mới đóng cửa sân lại.
Cánh cửa vừa khép, lòng tôi trùng xuống.
Ngôi làng này... có lẽ mình thật sự không sống nổi nữa rồi.
2.
Cuối cùng, Vương Thiết Trụ cũng tìm được người thay tôi.
Là Nhị Béo, sống ở cuối thôn.
Hắn từng làm chân sai vặt cho tôi, học lóm được chút da lông bên ngoài, sau đó tách ra làm riêng, chuyên nấu mấy mâm cỗ rẻ tiền – kiểu 100 tệ một bàn, đủ no là được.
Bảo là có tay nghề thì hơi quá, nói chính xác là... biết nấu chín đồ ăn.
Ngay hôm sau, Trương Thúy Hoa hùng hồn lên loa phát thanh của làng:
“Tiệc mừng thọ bảy mươi tuổi cụ Vương vẫn tổ chức ở chỗ cũ!
Tân đầu bếp: Nhị Béo – đảm bảo nấu ngon hơn mấy người bụng đen kia mà còn rẻ nữa!”
Nghe là biết đang đá xéo tôi.
Dân làng bắt đầu bàn ra tán vào:
“Chị Lý cũng thật, tự nhiên tăng giá làm gì.”
“Đúng đấy, sống cùng làng xóm thì giúp nhau tí có sao.”
“Nhị Béo cũng ổn mà, tôi từng ăn rồi. Có điều hơi nhiều dầu, mặn tí, nhưng ăn được.”
“Mà rẻ hơn chị Lý tận năm chục tệ một bàn đó!”
Những lời ấy theo gió, lặng lẽ bay vào sân nhà tôi.
Tôi không để tâm.
Chỉ lặng lẽ gom hết nguyên liệu đã mua sẵn, đem chia cho mấy hộ già neo đơn trong làng.
Còn phần còn lại, tôi nấu một nồi Phật nhảy tường — hải sản, thịt hầm, nấm quý, đủ cả.
Rượu cạn ba tuần, hương thơm ngào ngạt.
Một mình tôi ngồi ăn, nhưng lòng vẫn thấy khoan khoái.
Ngày làm tiệc mừng thọ cho ba Vương Thiết Trụ, cả làng rộn ràng chiêng trống.
Địa điểm chọn ngay sân phơi lúa sát vách nhà tôi, chỉ cách đúng một bức tường.
Từ nhà mình, tôi nghe rõ tiếng Nhị Béo bên bếp rống lên:
“Nước tương đâu! Đổ nhiều vào, đừng tiếc!”
“Cá đừng chiên nữa, cho vào nồi hầm luôn đi, cho nhanh!”
Không lâu sau, một mùi khét lẹt lẫn tanh nồng từ bên kia tường bốc qua.
Tôi nhíu mày.
Phía bên kia tường, khách mời bắt đầu vào mâm.
“Sao món này nhìn đen thui vậy?”
“Ừ nhỉ, thịt kho gì mà trông như cục than ấy.”
“Thôi ăn thử đi đã, biết đâu ngon.”
Rồi là một khoảng lặng khó tả.
Sau đó...
“Phụt! Mặn muốn chết! Món quái gì đây?”
“Trời đất ơi, cá này có phải cá chết không vậy? Tanh quá trời!”
“Nhị Béo! Ông làm ăn kiểu gì thế hả?!”
Không khí bắt đầu rối loạn, tiếng chửi bới vang lên không ngớt.
Tôi lặng lẽ khiêng một chiếc thang ra, trèo lên, bám lên mép tường nhìn qua.
Trên dãy bàn tiệc...
gần như không ai động nổi một đũa.
Cha của Vương Thiết Trụ, người mà lẽ ra hôm nay tôi phải đứng bếp mừng thọ cho ông, giờ đang ngồi đó, mặt mày xám ngoét vì tức.
Vương Thiết Trụ hằm hằm bưng một đĩa đồ ăn đến chỗ bếp, rồi rầm một tiếng — úp thẳng cái đĩa xuống đất.
“Nhị Béo! Tôi nhờ anh nấu tiệc mừng thọ, chứ không phải nấu cám lợn!”
Nhị Béo nghểnh cổ, lấy tay quệt lớp dầu mỡ trên trán:
“Một bàn 150 tệ, anh còn đòi ăn thịt rồng chắc?!”
“Ba tôi mừng thọ! Mà anh dọn cho tôi mấy thứ này à?”
“Vậy đi mà tìm Lý Đại Đầu ấy! 250 tệ một bàn, anh đi mời đi! Xem chị ta có thèm nấu cho anh không!”
Câu đó đâm thẳng vào chỗ đau nhất của Vương Thiết Trụ.
Không nói không rằng, ảnh vung tay đấm thẳng vào mặt Nhị Béo.
Hai người lập tức lao vào xô xát giữa tiệc cưới, gào rú, vật nhau không thương tiếc.
Khách mời nhốn nháo — người thì xông vào can, người thì đứng chửi, người lẳng lặng xách túi bỏ về.
Một buổi tiệc mừng thọ lẽ ra nên ấm cúng, long trọng... đã biến thành trò cười cho cả làng.
Bí thư thôn Lưu Toàn Phúc tay cầm cái loa, vừa gào vừa chạy:
“Mọi người đừng hoảng! Đừng hoảng! Ai nấy ngồi xuống cho tôi!”
Không ai nghe.
Một bà cụ tức khí, bê nguyên một đĩa “thịt kho than” chưa ai động đến, đặt cái rầm trước mặt ông ta:
“Ông Lưu! Ông nếm thử cái thứ này xem có nuốt nổi không?! Nếu không phải ông cầm đầu ép chị Lý bỏ nghề, bữa tiệc này có ra nông nỗi vậy không?”
“Phải đấy! Có chỗ ngon không ăn, cứ thích phá hoại!”
“Kết quả giờ thì sao? Tiệc ông Vương hỏng bét, thể diện cả làng cũng mất sạch!”
Mặt Lưu Toàn Phúc khi đỏ như tôm luộc, lúc lại tái như tàu lá, cầm cái loa mà chẳng nói nổi thành lời.
Tôi từ trên thang trèo xuống, lẳng lặng gạt bụi trên tay áo.
Chỉ biết lắc đầu:
Thật đáng thương. Mà cũng thật đáng buồn cười.