Ta đem bánh lê hoa dùng trong lễ tròn tuổi, cùng trường sinh khóa, lần lượt đặt lên bàn thờ, rồi khẽ nói:
“Mẫu thân, con sống rất tốt.
Mệnh, con đã tự đổi.
Ngôi thế tử, con đã thay ngoại tôn của người giành được rồi.
Nếu dưới suối vàng người còn hay biết, xin hãy đợi thêm. Đợi Lê Sinh trưởng thành, nữ nhi sẽ đưa người về Lĩnh Nam, ngắm lê hoa thật sự.”
Hôm sau, Dung Uyển Hề dâng sớ xin xuất gia.
Tiêu Yến chau mày.
Ta khuyên:
“Trắc phi bệnh chưa khỏi. Nương cửa Phật, đèn xanh mõ sớm, có lẽ lòng sẽ yên.”
Hắn thở dài, gật đầu chuẩn thuận.
Chiều hôm ấy, xe ngựa rời vương phủ, hướng về Tịnh Thủy am ở phía tây thành.
Góc rèm khẽ lay. Ta thoáng thấy nàng ôm trong ngực chiếc túi hương hoa lê đã phai màu, cũ đến bạc trắng, như một đoạn quá khứ không chịu mục nát.
Ta đứng trên bậc thềm, lặng lẽ tiễn đưa.
Không níu kéo, không mỉa mai. Chỉ giơ tay bẻ xuống một cành lê bị tuyết đầu mùa đè cong, thuận tay ném về phía sau bánh xe.
Tuyết trên cành rơi xuống, lộ ra mầm non xanh biếc.
Quả lê đã thành, cành cũ nên bỏ.
Thời gian vụt trôi, thoáng chốc đã thêm ba năm.
Lê Sinh bốn tuổi.
Có thể đọc trôi Thiên tự văn, có thể nắm kiếm gỗ tập từng chiêu căn bản, cũng có thể trong những buổi chiều gió nhẹ, kéo tay ta hỏi bằng giọng non nớt:
“Mẫu thân, vì sao tên con là Lê Sinh?”
Ta bế con lên, chỉ về phía cây lê già trong phủ. Năm tháng qua đi, thân cây thêm sần sùi, nhưng tán lá vẫn xanh rì, rễ cắm sâu vào đất.
“Bởi vì nó nở hoa khi xuân còn lạnh,” ta nói chậm rãi.
“Hoa rụng không hối tiếc, kết quả không vội vàng. Mẫu thân mong con học được điều đó: đi trước một bước, nhưng không tranh đoạt; chịu được gió sương, rồi tự khắc sẽ có mùa thu của mình.”
Con nghe chưa hiểu hết, chỉ cười khì, để lộ chiếc răng nanh nhỏ.
Dưới bậc thềm, muội muội của Lê Sinh mới tròn hai tuổi, ngồi ôm con búp vải, tóc vấn hai búi nhỏ, dáng vẻ non nớt đáng yêu.
Nghe tiếng cười của ca ca, con bé ngẩng đầu lên, lắp bắp gọi:
“Ca ca…”
Âm thanh còn chưa tròn tiếng, nhưng mềm đến mức khiến lòng người chùng xuống.
Ta cúi nhìn hai đứa trẻ.
Một đứa là quả đã thành.
Một đứa là hoa đã kết trái.
Đêm khuya, khi hai đứa đều đã ngủ say, ta trở về thư phòng.
Cuốn sổ cuối cùng được khép lại.
Tiếng giấy chạm nhau rất khẽ, như một tiếng thở dài.
Ánh đèn vàng nhạt chiếu lên bốn chữ lớn trên bìa:
“Nh/i/ế/p chính vương phủ”
Bên cạnh là một hàng chữ nhỏ, nét bút vững vàng mà tiết chế:
“Khương Lê, chấp ấn năm thứ năm.”
Ta đặt bút xuống, không ký thêm nữa.
Ngẩng mắt nhìn ra ngoài cửa sổ, cây lê già cành lá um tùm, trên đầu cành treo đầy những quả non xanh biếc, như vô số ngọn đèn nhỏ, soi sáng con đường ta đã đi qua
từ “yến tiệc ban như ý” đến “mẫu thân của thế tử”;
từ một thân một mình bước vào vương phủ, đến khi cả bàn cờ đã an bài.
Ta khẽ vuốt cây trâm bạc cũ đặt trên án. Hoa lê khuyết cánh vẫn còn đó, chỉ là qua bao năm mài mòn, mũi nhọn đã thu lại, không còn sắc bén nữa.
Đời người, vốn chỉ là một ván cờ.
Hôm nay, nước cuối cùng đã hạ.
Ta thắng, mà cũng thua
thắng giang sơn, thua sự ngây thơ;
thắng danh phận, thua tình yêu;
thắng tương lai của Lê Sinh,
và giữ lại được cả một đời tiếp nối.
Cả bàn cờ đều là tính toán.
Nhưng ta không hối hận.
Ngoài cửa sổ, gió đêm lay động, lá cây xào xạc không dứt.
Từ gian phòng bên cạnh, Lê Sinh mơ ngủ thì thầm:
“Mẫu thân, ngày mai con muốn học cưỡi ngựa…”
Ta khẽ đáp, giọng nhẹ như ru:
“Được, mẫu thân dạy con.”
Ánh đèn chập chờn lay động, soi lên khóe môi ta một nụ cười rất mỏng.
Hoa lê đã rụng hết.
Quả đã chín.
Và dưới gốc cây, mầm non vẫn đang lớn lên từng ngày.
(TOÀN VĂN HOÀN)