16.
Ba ngày trước sinh nhật tôi, điện thoại đổ chuông.
Là một số lạ, không hiện địa chỉ, không có thông tin gì.
Tôi bắt máy, đầu bên kia vang lên một giọng nam đầy vui vẻ, mang theo âm điệu quen thuộc:
“Bác sĩ Mạnh, anh còn nhớ em không?”
Tôi ngây người cả phút:
“…Ngô tiên sinh?”
“Là em đây!”
Giọng Ngô Đạo Vãn nghe còn có phần tươi tắn hơn cả năm năm trước.
“Em với chồng em vừa mới chuyển nhà.
Ổn định xong cái là em gọi cho anh ngay, báo anh một tiếng.”
Tôi hỏi khẽ:
“Cậu… vẫn khỏe chứ?”
“Khỏe lắm. Ở chỗ mới không cho giữ mấy cái ‘buff’ cũ nữa nên phần đó của em không còn chảy nước linh tinh nữa.”
“Phần đó… là phần nào?”
“À, nói ra bị che chữ mất tiêu. Ở đây kỹ lắm, mỗi lần nói gì là phải nói chính xác.
Ví dụ như ‘hôn môi’ phải gọi đúng là ‘hôn môi’, hai môi chạm nhau thôi, chứ đừng có mập mờ là bị kiểm duyệt ngay.”
Tôi khẽ bật cười:
“Cậu không cần giải thích kỹ vậy đâu.”
“Không phải giải thích với anh… mà là không giải thích thì em sẽ bị cắt tiếng.”
Ngô Đạo Vãn cười khẽ, vẫn cái kiểu nửa thật nửa đùa như xưa.
“Ví dụ như em nói: ‘Em muốn hôn môi anh ấy, nhưng anh ấy lại—’ …ấy chết, bị chặn rồi.”
Tôi bật cười lớn hơn:
“Nghe cũng thú vị thật.”
“Khổ nỗi… nhìn được mà không ăn được.
Chán ghê.”
Cậu thở dài một cái rõ dài, rồi đột nhiên gọi lớn:
“Chồng ơi! Anh có muốn nói chuyện với bác sĩ Mạnh không?”
Một lúc sau, một giọng đàn ông khác truyền tới. Lạ, nhưng rất dễ chịu:
“Bác sĩ Mạnh, cảm ơn anh vì mọi thứ trước đây.”
Tôi nghẹn họng:
“Tôi… thật ra chẳng giúp được gì cả.”
“Không đâu, với bọn em, như vậy là quá đủ rồi.”
Anh ta cười, nụ cười rất giống giọng điệu của Ngô Đạo Vãn.
“Bọn em còn chuẩn bị cho anh một món quà bất ngờ.”
Đầu dây bên kia im lặng vài giây.
Rồi một nhịp thở khác vang lên.
Tôi không dám thở.
Sợ chỉ cần thở mạnh… giấc mơ này sẽ vỡ tan.
Một giọng quen thuộc, khẽ khàng cất lên:
“Anh à…”
Đó là… giọng của Tạ Ý.
Không còn non nớt như ngày xưa, giọng cậu bây giờ trầm hơn, chững chạc hơn, nhưng từng âm tiết vẫn tràn đầy dịu dàng và trìu mến:
“Anh…”
Tôi không dám đáp.
Tôi sợ… chỉ cần mở miệng, giấc mơ này sẽ tan biến như bong bóng xà phòng.
Tạ Ý khẽ cười. Vẫn là tiếng cười mềm nhẹ ấy, khiến lòng người chùng xuống:
“Em nhớ anh lắm.”
“Chụt—”
Một giọt nước mắt rơi xuống mặt bàn.
Tạ Ý vẫn cười:
“Đừng khóc mà… nói chuyện với em một chút, được không?”
Tôi nghẹn họng.
Không một âm thanh nào thoát ra nổi.
Rồi, từ đầu dây bên kia, vang lên tiếng Ngô Đạo Vãn hét ầm lên:
“Trời ơi Tạ Ý! Anh nói nhanh lên! Không còn thời gian nữa đâu!!”
Tạ Ý thở dài, mang theo chút bất đắc dĩ lẫn nuông chiều:
“Được rồi, được rồi…”
Giọng cậu lại trở nên nghiêm túc hơn, nhẹ nhàng như gió lướt qua mùa xuân:
“Anh à… sắp tới rồi, chúng ta sẽ gặp lại nhau thôi.”
“Nhớ đợi em.”
“Tút—”
Cuộc gọi ngắt, không một dấu hiệu.
Tôi nhìn chằm chằm vào màn hình trống rỗng, lau nước mắt, chỉ biết tự dỗ mình:
Chắc là… một giấc mơ.
Một giấc mơ thật đến mức tim đau nhói.
Tôi quay lại thị trấn năm xưa — nơi Tạ Ý từng rời đi.
Lần này, tôi mở một phòng tư vấn tâm lý nhỏ ở đây.
Mỗi tuần, tôi đến các trường tiểu học, trung học để nói chuyện với học sinh về sức khỏe tinh thần.
Tôi tổ chức các buổi trò chuyện miễn phí cho bất kỳ ai cần.
Tôi cũng đi từng khu dân cư, trò chuyện với các bậc cha mẹ.
Dạy họ cách yêu, cách lắng nghe, cách chấp nhận sự “khác biệt” thay vì đẩy con mình vào những “trại cải tạo” giả danh đạo đức.
Tôi chỉ hy vọng — sẽ không có đứa trẻ nào phải trải qua điều mà Tạ Ý từng gánh chịu.
Không ai bị bỏ lại trong bóng tối chỉ vì “không giống những đứa trẻ khác”.
Thời gian trôi qua nhanh hơn tôi tưởng.
Tôi vừa bước sang tuổi hai mươi chín.
Sinh nhật tôi… lại trùng với ngày giỗ của Tạ Ý.
Như một trò trêu ngươi.
Hôm đó, tôi mang theo bánh kem, hoa tươi, lặng lẽ đến nghĩa trang.
Ngồi xuống bên cạnh bia mộ, tôi tựa vai vào cậu, giống như hai đứa học sinh ngày xưa trốn học ngồi cạnh nhau dưới gốc cây.
“Tạ Ý… anh hai mươi chín rồi.”
“Thêm mười năm nữa, chắc em phải gọi anh là chú rồi đấy.”
Gió thổi khẽ qua tai tôi.
Rồi — như thể thật sự có ai đó đang đứng sau lưng, nhếch môi cười, trêu chọc:
“Ai mà thèm gọi anh là chú chứ?”
Tôi khựng người lại một giây, rồi mỉm cười.
Chúng tôi, thật ra…
vẫn luôn ở đây.
Chỉ là không còn nhìn thấy nhau rõ ràng như xưa nữa.
Nhưng không sao.
Miễn là còn nghe được tiếng cười của nhau trong gió.
Miễn là còn nhớ.
Thì cậu vẫn chưa bao giờ thật sự rời xa.
Tạ Ý.
Chúng ta vẫn đang sống tiếp.
Chỉ là… ở hai thế giới khác nhau.
Ngay sau đó, có một cơ thể ấm áp tựa nhẹ vào lưng tôi.
Là giọng nói của Tạ Ý — dịu dàng và trầm tĩnh hơn trong ký ức:
“Anh à… lâu rồi không gặp.”
[Ngoại truyện Ngô Đạo Vãn]
Tôi quen Tạ Ý trong cái nơi gọi là “trại cải tạo đồng tính”.
Mà thực ra, nơi đó chẳng phải chỗ để kết bạn.
Là nơi để đè ép. Là nơi để giết chết người ta từng chút một.
Đợt chúng tôi vào có khoảng năm sáu chục người, chia thành từng nhóm mười người.
Mỗi nhóm có một “huấn luyện viên” phụ trách.
Không biết là may hay xui, tôi được xếp cùng nhóm với Lâu Minh và Tạ Ý.
Huấn luyện viên của nhóm tôi… coi như là người còn có chút tính người.
Có lẽ vì Lâu Minh là người duy nhất tự nguyện đóng tiền để vào đây, nên hắn được đối xử dễ thở hơn.
Huấn luyện viên đó thỉnh thoảng còn chịu nói chuyện với bọn tôi.
Anh ta bảo, làm ở đây lương cao nên mới vào.
Chỉ cần tụi tôi ngoan ngoãn nghe lời, anh ta sẽ không gây khó dễ.
Hết thời hạn thì sẽ được thả ra.
Tạ Ý là người… nghe lời nhất.
Nhìn cậu thì không giống thế. Trông bề ngoài, đúng kiểu “trai nổi loạn”.
Mỗi sáng, sáu giờ là phải thức dậy. Việc đầu tiên là… tự thú nhận tội lỗi.
Tôi không nhớ rõ mình đã phải đọc cái gì. Có thể là tôi cố tình quên.
Nội dung đại khái:
“Tôi là một tên đồng tính ghê tởm. Tôi đáng bị trừng phạt.”
Ngày đầu tiên, chẳng ai chịu mở miệng.
Chỉ có mỗi Tạ Ý, nói trơn tru đến mức lạnh người.
Tiếp theo là hàng loạt bài tập thể chất, tôi cũng không nhớ rõ nữa.
Chỉ nhớ là mệt mỏi và đau đớn đến mức tưởng chết đi sống lại.
Nhưng thứ ám ảnh nhất là… buổi chiều: liệu pháp sốc điện.
Không ai tự nguyện bước vào cái phòng đó.
Không ai, ngoại trừ Tạ Ý.
Cậu là người duy nhất chủ động bước vào, bước thẳng vào cái nơi tra tấn đó.
Từ bên ngoài, tụi tôi nghe rõ tiếng cậu la hét, rên rỉ.
Tiếng gào đau đến mức da gà nổi khắp người.
Bên trong sẽ có người đứng hỏi cậu đủ thứ.
Mà đó… mới chỉ là bắt đầu.
Những gì họ bắt chúng tôi phải đọc… đều là những lời tự khinh bỉ bản thân.
Nhưng Tạ Ý — cậu ấy chưa từng từ chối một câu nào.
Mỗi tối, sau khi tắt đèn, Tạ Ý thường ngồi cạnh cửa sổ.
Cái cửa sổ ấy nhỏ lắm, lại cao. Phải ngẩng cổ lên hết mức mới nhìn thấy một góc bầu trời bé xíu ngoài kia.
Giường của Lâu Minh sát cạnh giường Tạ Ý, nên hai người bắt đầu nói chuyện.
Tôi nằm ngay giường bên cạnh, nên cũng nghe được hết.
Tạ Ý kể rằng, cậu ấy có một người mà cậu rất rất yêu.
Người ấy hứa sẽ cùng cậu tổ chức sinh nhật.
Họ mới cãi nhau một trận.
Tạ Ý chưa kịp xin lỗi… nên cậu phải ra khỏi đây càng sớm càng tốt.
Cậu ấy ngoan lắm.
Ngoan đến mức làm cả bọn cũng bị ảnh hưởng.
Ai cũng bắt đầu cư xử ngoan ngoãn theo, như để đổi lấy cơ hội được đi sớm một chút.
Huấn luyện viên hài lòng.
Vì vậy buổi tối, dù chúng tôi nói chuyện khe khẽ, ông ta cũng lờ đi.
Chúng tôi biết chuyện người mà Tạ Ý yêu — vì cậu kể nhiều lắm.
Nhưng mỗi lần cậu nhắc đến… đều giống như đang trăng trối.
Một tuần sau, từ khu khác, người ta khiêng ra một cái xác.
Tôi chỉ liếc qua một chút, thấy những mảng da lộ ra toàn là vết tím bầm và sưng tấy.
Lâu Minh lập tức đưa tay bịt mắt tôi lại.
Vài hôm sau, lại thêm một người nữa bị khiêng ra.
Không biết ai đồn rằng — huấn luyện viên bên khu đó là một kẻ bệnh hoạn.
Hắn thường gọi những đứa con trai có khuôn mặt đẹp lên phòng riêng.
Có đứa đi vào rồi ra.
Có đứa chỉ còn cách bị khiêng ra.
Tôi từng gặp hắn vài lần.
Cái ánh mắt hắn nhìn tôi… khiến tôi muốn nôn.
Nhưng hắn thích nhìn Tạ Ý hơn.
Một tháng sau, Tạ Ý vượt qua được “đánh giá hành vi”.
Họ bảo cậu ấy đạt yêu cầu để ra trại.
Huấn luyện viên lén nói nhỏ với cậu:
“Thêm một tháng nữa là được ra.”
Tạ Ý xin một xấp giấy và bút.
Từ hôm đó, cậu bắt đầu viết thư.
Tôi… thực sự rất nể phục cậu ấy.
Chịu đủ loại tra tấn, thể xác và tinh thần, suốt cả tháng.
Vậy mà vẫn giữ được tình yêu nguyên vẹn, không một chút oán trách.
Tôi từng nghe mấy đứa khác chửi rủa người yêu cũ của tụi nó.
Chửi đến tận xương tủy.
Tôi cũng từng trách Lâu Minh.
Nếu không có cậu ấy, tôi đã không vào đây.
Nhưng nghĩ lại… nếu không có tôi, thì Lâu Minh cũng không vào.
Chúng tôi… đều vì nhau mà rơi vào cái hố đen này.
Trong lòng tôi lúc đó… bỗng thấy cân bằng hơn.
Rồi thêm một tháng nữa trôi qua.
Tạ Ý được thông báo có thể ra khỏi trại.
Hôm ấy, bọn tôi bị gọi ra sân tập lớn.
Phía trước đứng không phải huấn luyện viên của nhóm chúng tôi,
mà là gã biến thái của nhóm bên cạnh.
Tôi không hiểu sao bỗng thấy bất an,
cứ có cảm giác ánh mắt hắn đang quét chọn mồi.