Nói rồi, cậu mỉm cười.
Nụ cười ấy… trong trẻo đến mức đau lòng.
Cậu cúi xuống, khẽ dụi má vào hộp tro cốt, giống như đang làm nũng:
“Không bao lâu nữa… em sẽ đưa chồng em rời khỏi nơi này.”
“Rời khỏi thế giới này, đi đến nơi chỉ có hai tụi em.”
Giọng cậu mềm như tơ, xen lẫn một chút hạnh phúc cổ quái.
Gió lạnh lật xào xạc những tờ giấy đặt trên tay tôi.
Còn tôi… hoàn toàn không biết tương lai phía trước sẽ đón chúng tôi bằng ánh sáng —
Hay là vực sâu.
14.
Địa chỉ Ngô Đạo Vãn đưa thuộc về một thành phố biển khác.
Căn nhà cậu ở khá cũ, tường bong tróc, cửa gỗ xập xệ. Cậu mở cửa rất cẩn thận, từng chút một như sợ có gì bên trong chờ sẵn.
Nhưng không ai ở đó.
Ngô Đạo Vãn thở phào, ôm hộp tro cốt bước vào:
“May mà… cái tên giả mạo đó không có ở đây.”
Căn nhà không rộng, cửa phòng ngủ mở hé. Từ chỗ tôi đứng có thể nhìn thấy chiếc còng tay bị kẹt ở đầu giường, đầu còn lại buộc vào một chiếc áo sơ mi.
Ngô Đạo Vãn đặt hộp tro cốt lên bàn một cách trang trọng, rót cho tôi ly nước, rồi lấy từ túi áo ra phần cuối cùng của bức thư.
“Bác sĩ Mạnh… em định sẽ quay lại trong truyện, tiếp tục hoàn tất phần cốt truyện của mình.
Đến lúc kết thúc, em và chồng em có thể rời khỏi đây… sống ở một cuốn truyện khác.”
“Cảm ơn anh vì đã giúp em tìm thấy anh ấy.”
Cậu nói bằng giọng thật bình tĩnh, thật chắc chắn. Dù tất cả những điều đó chỉ là tưởng tượng… cậu vẫn tin, bằng tất cả sự thành tâm.
Tôi bỗng hỏi, chẳng biết vì đâu:
“Cái thế giới trong truyện mà em nói… thật sự tồn tại à?”
Ngô Đạo Vãn bật cười, như thể câu hỏi đó dễ như không:
“Dĩ nhiên rồi.
Anh muốn đi với bọn em không?”
Không rõ vì sao… tôi lại gật đầu, nói một chữ: “Được.”
Ngô Đạo Vãn không cười nữa, chỉ đẩy về phía tôi phần thư cuối cùng.
Mảnh giấy vẫn bị loang lổ bởi chất lỏng sẫm màu, chữ nhiều chỗ đã nhòe đi. Tôi phải cố lắm mới nhìn ra được nội dung.
Đó là một bức thư tuyệt mệnh.
Tạ Ý viết:
“Anh à… thật ra em không định để lại bức thư này.
Em muốn tự mình nói với anh cơ.
Nhưng nếu đến lúc đó, em không còn cơ hội nữa…
Thì ít nhất vẫn nên để lại một chút gì đó, để anh hiểu.”
“Năm nay anh định ước gì vào sinh nhật?
Nếu vẫn chưa nghĩ ra…
Vậy có thể ước giúp em một điều được không?”
“Ước rằng… hai đứa mình sẽ đi hết mọi nơi, nhìn ngắm mọi cảnh trên đời.
Nếu không thể cùng nhau đi, thì hãy để anh đi thay em.
Và nhớ kể lại cho em nghe.”
“Em yêu anh.”
15.
Tôi đã quay về quê để tìm gặp cha mình, một lần cuối.
Ban đầu ông vẫn kiên quyết không chịu nói ra tung tích của Tạ Ý.
Vẫn cái giọng dửng dưng ấy, vẫn cái kịch bản cũ mèm:
“Tạ Ý với mẹ nó ra nước ngoài rồi.”
Mãi cho đến khi tôi nhắc đến ba chữ “trại cải tạo đồng tính”.
Khi đó, ông mới chậm rãi kể ra toàn bộ sự thật.
Năm đó, chuyện giữa tôi và Tạ Ý bị phát hiện.
Và Tạ Ý — một mình gánh hết tất cả.
Cậu ấy nói:
Là cậu chủ động dụ dỗ tôi.
Là cậu lợi dụng sự mềm lòng của tôi để ép buộc tôi.
Là cậu kéo tôi sa ngã, nên nếu phải trừng phạt, thì hãy trừng phạt một mình cậu.
Mẹ của Tạ Ý không biết nghe ai đồn về cái trại "huấn luyện" kia.
Bà điên cuồng tin vào đó.
Cha tôi là người chi tiền.
Cả hai bắt tay nhau…
Đưa Tạ Ý vào nơi ấy, như thể đang giải quyết một “sai sót đạo đức”.
Họ nghĩ nơi đó chỉ là trại huấn luyện bình thường.
Họ còn hứa với nhau:
“Hết hè sẽ đón nó về.”
Nhưng rồi…
Đến lúc họ quay lại…
thứ chờ họ là một cái xác lạnh ngắt.
Khi cha tôi kể đến đó, ánh mắt ông vẫn chẳng có chút dao động nào.
Thậm chí ông còn bật cười khẩy:
“Chết sớm vậy cũng tốt.
Chứ sống mà làm hỏng đời mày thì uổng.”
Tôi không đáp.
Không tức giận.
Không phản bác.
Chỉ hỏi:
“Ông chôn cậu ấy ở đâu?”
Mộ của Tạ Ý nằm ở nghĩa trang ngoài rìa thị trấn.
Khu đó toàn mộ bình dân, đơn sơ, cỏ mọc um tùm.
Không có gì nổi bật.
Không có ai nhận ra cậu từng tồn tại.
Tôi dọn sạch bụi bẩn trước bia mộ, nhổ hết cỏ dại xung quanh.
Rồi ngồi xuống, khoanh chân trước bia như thể đang trò chuyện với người quen cũ.
Bức ảnh trên bia chụp từ thời cấp ba.
Tạ Ý mặc áo đồng phục xanh lam, nụ cười tươi rói, rạng rỡ như thể cả thế giới đều nằm trong tay cậu.
Tôi mở túi, lần lượt lấy ra hương, giấy vàng mã, hoa giấy và vài món lễ vật đơn giản.
Tôi không quỳ.
Chỉ châm nhang, cắm thẳng xuống trước bia mộ.
Rồi ngồi đó, nhìn vào gương mặt đã khắc sâu trong trí nhớ…
Mà không còn hiện hữu trong đời này nữa.
Cảnh vật xung quanh hoang tàn, cỏ mọc kín đường.
Chắc…
đã nhiều năm rồi, chẳng có ai ghé qua đây cả.
Tạ Ý… rốt cuộc đã trải qua những tháng ngày cô độc đó bằng cách nào?
Rõ ràng là người chỉ cần đi vệ sinh thôi cũng phải chạy sang tận lớp tôi để kéo tôi đi cùng.
Vậy mà lại bị nhốt trong một thế giới lạnh như lòng đất, chẳng ai nói chuyện, chẳng ai quan tâm。
Tôi cúi xuống châm lửa, bắt đầu đốt giấy tiền.
Không biết ở bên kia không ai đưa tiền cho cậu, cậu sống ra sao.
Cái đứa cả đời mang bệnh nhà giàu, quần áo phải xịn, đồ ăn phải ngon, hơi lạnh một chút đã than mệt…
Cuối cùng lại kết thúc trong một nơi tàn khốc như vậy.
Tôi cắm nốt bó hoa giấy lên bia mộ.
Tạ Ý từng tặng tôi nhiều hoa đến mức tôi còn chê cậu ấy ngốc.
Mà đây là lần đầu tiên tôi tặng hoa cho cậu.
Sớm biết có ngày như hôm nay…
Hồi đó cậu vẽ hoa lên giấy, tôi đã không nên nói “trẻ con”.
Sớm biết như hôm nay, tôi sẽ không để cậu ước mấy cái điều “tham lam” đến thế.
Sớm biết… lời cậu nói lại linh nghiệm như vậy…
Tôi đã nên che miệng cậu lại, không cho cậu nói thêm bất cứ chữ nào.
“Tạ Ý… cậu trách tôi à?”
Một cơn gió lướt qua, cuốn tro tàn bay lên, xoáy thành từng vòng mờ đục.
Tạ Ý không trả lời tôi.
Cậu im lặng đến mức khiến người ta phát điên.
Tôi ngẩng đầu, giọng hơi run:
“Rõ ràng cậu từng nói… cậu sẽ không bao giờ mặc kệ tôi mà.”
Cậu vẫn không nói.
Im lặng đến đau lòng.
Tôi biết rồi, nhất định cậu đang giận tôi.
Tôi thở dài, bắt đầu dọn hết những món Tạ Ý thích ăn bày kín trước mộ, giống như đang dỗ một đứa nhỏ tủi thân.
Cậu vẫn không để ý đến tôi.
Đúng là nhỏ nhen.
Còn khó dỗ hơn hồi trước gấp mười lần.
Tôi lau sạch mặt đá lạnh băng, rồi ngồi dựa vào bia mộ, giống như đang dựa vào vai ai đó.
“Tạ Ý… nếu cậu còn không để ý tới tôi, tôi sẽ giận đấy.”
Vẫn là im lặng.
Không có Tạ Ý nhích lại ôm lấy tôi, không có cái giọng nũng nịu như mèo con: “Anh đừng giận mà…”
Tôi tức quá, đứng lên bỏ đi.
Nhưng đi được vài bước, tôi lại quay lại.
Lại ngồi xuống cạnh cậu.
“Tạ Ý… thật ra hôm đó, ngay khi cậu vừa quay lưng bước đi, tôi đã hối hận rồi.”
Tôi đưa tay chạm nhẹ lên góc ảnh của cậu.
“Tôi muốn giải thích với cậu rằng… tôi chưa từng cảm thấy tình cảm của chúng ta là điều gì đáng xấu hổ.”
“Tôi cũng không muốn để cậu gánh một mình.”
“Nhưng cậu… cậu tàn nhẫn lắm. Cậu không cho tôi cơ hội nói bất cứ câu nào.”
Gió thổi qua, mùi hương nhang nhạt phả vào không khí.
Cả thế giới như đang chìm vào khoảng trống giữa tôi và cậu – khoảng trống mà tôi chạy mãi vẫn không lấp được.
Trời đã tối tự lúc nào.
Tôi tựa đầu vào bia mộ Tạ Ý, khẽ nói như thủ thỉ vào tai ai đó:
“Ngủ ngon nhé.”
Và rồi… Tạ Ý xuất hiện.
Cậu vẫn là dáng vẻ mười chín tuổi, khuôn mặt non trẻ mà tôi quen thuộc đến đau tim, nhưng trong đôi mắt lại chứa một thứ bình thản trưởng thành khiến tôi nghẹn lại.
Cậu đưa tay chạm khẽ nơi khóe mắt tôi, dịu dàng như gió vuốt cỏ:
“Anh… chờ em.”
Chỉ bốn chữ.
Lạnh nhạt, kiệm lời, cay nghiệt y như kiểu cậu giận ai đó vẫn còn chưa nguôi.
Tôi giật mình tỉnh dậy, còn giữ nguyên tư thế dựa vào phần mộ.
Vỗ nhẹ mấy cái lên mặt đá lạnh, tôi nói:
“Vài hôm nữa tôi lại đến thăm cậu.”
Ba ngày sau, tôi nhận tin Ngô Đạo Vãn nhảy lầu.
Gia đình cậu ấy không đến.
Không có ai lo liệu.
Tôi chỉ có thể làm chủ, đưa Ngô Đạo Vãn chôn cạnh Lâu Minh, ngay bên phần mộ Tạ Ý.
Ba đứa nhỏ đáng thương.
Ít nhất… bây giờ chúng có thể nằm bên nhau, không còn ai phải cô độc.
Xong xuôi mọi chuyện, tôi nộp đơn nghỉ việc.
Đeo balô, mang theo thật nhiều giấy viết thư.
Tôi bắt đầu lang thang khắp nơi – biển, núi, thị trấn nhỏ, thành phố lớn.
Đến đâu, tôi cũng viết thư.
Mỗi lá đều mở đầu:
“Gửi Tạ Ý yêu nhất của tôi…”
Địa chỉ luôn là công viên nghĩa trang ấy.
Dọc hành trình, tôi gặp vài đứa trẻ từng thoát khỏi những “trại cải tạo” kia.
Tôi bỏ tiền túi thuê phòng, dạy chúng thở, dạy chúng nhận biết ác mộng, trò chuyện với chúng cả đêm, miễn phí.
Thật hiếm hoi, đôi khi Tạ Ý ghé vào giấc mơ tôi.
Cậu vẫn là mười chín tuổi.
Còn tôi, sắp sang tuổi hai mươi chín.
Khoảng cách mười năm, như một khe nứt giữa hai thế giới.
Cậu đứng phía bên kia, mãi mãi không già đi.
Còn tôi… càng bước càng xa tuổi trẻ, càng giống một kẻ đang chạy đuổi bóng ma của chính mình.
Nhưng mỗi lần tỉnh dậy, câu nói ấy vẫn còn nóng ran bên tai:
“Anh… chờ em.”