An An vươn cánh tay bé xíu, ôm lấy cổ anh.
Hai cha con. Hai cái đầu trụi lủi. Dựa sát vào nhau.
Phòng bệnh yên tĩnh như đang nín thở.
Nắng xuyên qua cửa sổ, rải lên bóng dáng họ — một cao lớn, một bé bỏng — như phủ lên họ một tầng ánh sáng dịu dàng.
Tôi đứng nơi cửa.
Nhìn cảnh đó.
Nước mắt… lại rơi lần nữa.
Nhưng lần này, là những giọt nước mắt nóng hổi.
Giống như thứ gì đó trong lòng cuối cùng cũng được gột rửa.
Có lẽ… ông trời thật sự đã động lòng.
Khi An An hoàn thành đợt hoá trị thứ hai và bước vào giai đoạn phục hồi ổn định, ngân hàng tủy gửi đến một tin tức chấn động:
Đã tìm được người hiến tủy phù hợp hoàn toàn, dù không có quan hệ huyết thống!
Hơn thế nữa — người ấy chủ động, sẵn lòng hiến tặng!
Ca ghép tuỷ lập tức được lên lịch.
Ngày An An được đưa vào phòng vô trùng.
Thằng bé khoác bộ đồ bệnh nhân rộng thùng thình, được y tá bế trên tay.
Hai tay nó ôm chặt cổ cô ấy, ánh mắt to tròn vẫn luôn nhìn xuyên qua lớp kính cách ly, nhìn về phía tôi và Thẩm Diệc Châu đang đứng bên ngoài.
“Mẹ ơi…”
Giọng con gọi khe khẽ.
Rồi nó quay sang:
“Ba ơi…”
Thẩm Diệc Châu tiến lên một bước.
Anh giơ bàn tay lớn của mình, áp sát vào lớp kính dày, đúng ngay chỗ tay bé An An đang đặt.
“Đừng sợ.”
Giọng anh truyền qua loa của phòng cách ly — trầm, chắc, mang theo sức mạnh không thể nghi ngờ.
“Ba sẽ chờ con ở bên ngoài.
Đợi con ra rồi, ba sẽ đưa con đi chơi vòng quay mặt trời lớn nhất.”
Mắt An An sáng rực lên, thằng bé gật đầu thật mạnh.
Y tá bế nó quay người, bước về phía cánh cửa dày nặng dẫn vào phòng cách ly vô trùng.
Cánh cửa từ từ khép lại.
Khép lại hai thế giới — bên trong và bên ngoài.
Những ngày tiếp theo… là những ngày chờ đợi đầy giày vò.
Thẩm Diệc Châu gần như sống tại khu nghỉ dành cho người nhà bệnh nhân ngay bên ngoài phòng cấy ghép.
Anh gác lại toàn bộ công việc không thật sự quan trọng, hủy hết các buổi tiếp khách.
Áp lực đè nặng khiến anh hút thuốc rất nhiều.
Ở ban công nhỏ cạnh phòng chờ, bóng dáng cao lớn của anh thường xuyên đứng lặng im.
Dưới chân, tàn thuốc vương vãi như tuyết vụn.
Một đêm, tôi bất chợt tỉnh giấc.
Ánh đèn mờ từ phòng nghỉ hắt ra khe cửa.
Tôi bước lại gần, nhìn thấy Thẩm Diệc Châu ngồi một mình trên ghế sofa, bóng anh chìm trong ánh sáng lờ mờ.
Anh cầm điện thoại trong tay.
Màn hình sáng.
Là bức ảnh tôi chụp lén lúc An An mới nhập viện — thằng bé đội chiếc mũ nhỏ, gượng cười trước ống kính, khuôn mặt gầy gò nhưng ánh mắt vẫn long lanh.
Anh lặng lẽ nhìn ảnh.
Ngón tay vuốt nhẹ lên khuôn mặt của đứa trẻ trong màn hình — từng chút, từng chút một.
Dưới ánh đèn vàng leo lét, khuôn mặt người đàn ông ấy phủ đầy mệt mỏi và lo lắng, sâu đến mức như thể đã đè nén từ cả một đời trước.
Khoảnh khắc đó, tôi bỗng cảm thấy — năm năm qua, có lẽ... chúng tôi đã bỏ lỡ quá nhiều.
Một tháng sau.
Thời gian dài đằng đẵng cuối cùng cũng có hồi đáp.
Bác sĩ bước vào, nét mặt đầy vui mừng.
“Ca ghép rất thành công.”
“Các tế bào gốc tạo máu đang phát triển ổn định, phản ứng thải ghép cũng đang được kiểm soát rất tốt.”
“Chỉ cần theo dõi thêm một thời gian ngắn nữa là có thể xuất viện.”
Tin mừng bất ngờ như cơn sóng vỡ tung trong lòng tôi.
Cả người tôi run lên, đầu gối mềm nhũn, suýt nữa ngã quỵ.
Một cánh tay mạnh mẽ kịp thời đỡ lấy tôi.
Là Thẩm Diệc Châu.
Anh trông như thể vừa trút được gánh nặng ngàn cân.
Đôi mắt đỏ ngầu, những tia máu hằn rõ nơi khóe mắt.
Thế nhưng, nơi khóe môi vốn luôn căng chặt lạnh lùng, lần đầu tiên có dấu hiệu buông lỏng.
Bàn tay anh đặt trên tay tôi — rất chặt.
Lòng bàn tay nóng rực như thiêu đốt.
Chúng tôi không nói gì.
Chỉ lặng lẽ đứng bên nhau, nhìn qua lớp kính dày vào bên trong khu vô trùng.
An An được y tá bế trong tay.
Cậu bé gắng sức giơ bàn tay nhỏ xíu lên, xuyên qua lớp kính, yếu ớt nhưng kiên cường vẫy chào.
Bàn tay đang nắm lấy tôi của Thẩm Diệc Châu… vô thức siết lại.
Nửa tháng sau.
An An cuối cùng cũng bình an rời khỏi phòng cách ly, trở lại phòng bệnh thường.
Cơ thể con vẫn còn yếu, cần được chăm sóc cẩn thận.
Nhưng quãng đường nguy hiểm nhất — đã qua rồi.
Hôm đó trời nắng đẹp.
Thẩm Diệc Châu hủy toàn bộ lịch làm việc buổi sáng, ở lại bệnh viện cả ngày.
An An khỏe hơn một chút, tựa lưng vào gối, hứng thú nghịch bộ xếp hình mới tinh mà anh mua cho.
Những mảnh nhựa sặc sỡ lắp ghép thành cầu trượt, lâu đài, xe hơi, thế giới của riêng trẻ con.
Anh ngồi cạnh giường, vụng về dùng tay giữ mảnh ghép đang chực rơi — vẻ mặt vô cùng nghiêm túc, như đang đàm phán một thương vụ lớn.
Tôi gọt táo, cắt thành miếng nhỏ bỏ vào bát, đặt bên giường.
Không khí rất yên bình.
Cho đến khi —
An An đột ngột ngẩng đầu, đôi mắt đen láy như trái nho nhìn sang anh, rồi lại quay sang tôi.
Giọng con mềm mại, trong trẻo như chuông bạc:
“Ba ơi, mẹ ơi…
Chúng ta có phải là… một gia đình không?”
Tôi và Thẩm Diệc Châu cùng lúc khựng lại.
Thời gian như ngưng đọng.
Câu hỏi đơn giản ấy — như một viên sỏi ném xuống mặt hồ phẳng lặng.
Tạo nên những vòng sóng lan ra, lan ra mãi…
Căn phòng đột nhiên trở nên im lặng đến đáng sợ.
Chỉ còn tiếng máy theo dõi bệnh tít tít đều đặn như đếm từng nhịp tim.
Ngón tay của Thẩm Diệc Châu đang chạm vào miếng ghép… dừng lại.
Tay tôi đang cầm dao gọt trái cây cũng khựng lại giữa không trung.
An An nhìn anh, rồi lại nhìn tôi, trên gương mặt non nớt là một nỗi ngơ ngác trong sáng, đầy vô tư.
Thẩm Diệc Châu im lặng mấy giây.
Anh không nhìn An An. Cũng không nhìn tôi.
Tầm mắt rơi lên vệt nắng rực rỡ ngoài cửa sổ.
Đường viền quai hàm vẫn căng cứng, như đang chịu đựng một điều gì đó rất sâu.
Rồi, rất chậm, anh quay đầu nhìn về phía tôi.
Ánh mắt ấy, sâu đến mức gần như không đáy.
Bên trong chất chứa quá nhiều lớp cảm xúc đan chồng —
Có thăm dò. Có ngờ vực. Có chút gì đó giống như… một nỗi nặng trĩu mà tôi không thể gọi tên.
Anh không trả lời câu hỏi của An An.
Ngược lại, anh nhìn tôi.
Giọng anh trầm, không nghe ra là đang buồn, giận hay chỉ là… mệt.
“Doãn Thanh Thiển.”
Anh gọi đầy đủ họ tên tôi.
“Năm năm qua, em… có hận tôi không?”
Tôi không ngờ anh lại hỏi như vậy.
Tay đang cầm dao, ngón tay khẽ siết lại.
Có hận không?
Tôi đã hỏi mình câu này không biết bao nhiêu lần, trong hàng trăm đêm mất ngủ, khi ôm An An nằm trên chiếc giường thuê tháng, nghe tiếng trẻ con nhà bên cười đùa cùng bố mẹ.
Tôi ngẩng đầu. Đối diện với ánh mắt ấy.
“Từng hận.”
Tôi đáp, rất bình tĩnh.
“Hận khi anh coi tôi là cái bóng của người khác.”
“Hận khi mọi thứ giữa chúng ta chỉ là một bản hợp đồng, với từng điều khoản lạnh lẽo.”
“Hận khi anh gọi con trai mình là… ‘đồ con hoang’.”
Ánh mắt Thẩm Diệc Châu chợt co lại.
Sắc mặt anh lập tức trầm xuống.
Tay đặt trên đầu gối siết chặt thành nắm đấm, từng đốt ngón tay gồng lên rõ ràng.
Nhưng tôi không lùi.
Không né tránh.
Tôi vẫn nhìn thẳng vào mắt anh — nơi đang bùng lên những cơn sóng dữ, nơi người đàn ông ấy đang bị giằng xé giữa kiêu hãnh và đau đớn.
Tôi nói tiếp.
Anh cuối cùng cũng quay người lại.
Ánh nắng phía sau lưng anh hắt vào, kéo dài chiếc bóng cao lớn lên sàn trắng trong phòng bệnh, như một vệt tối lặng lẽ chảy trôi.
Gương mặt anh vẫn lạnh lùng, nhưng ánh mắt thì không còn sắc bén như trước.
Thay vào đó, là một tầng cảm xúc nghẹn lại — một người đàn ông đang cố kìm nén sự tổn thương và nuối tiếc.
Anh bước về phía giường bệnh, từng bước nặng trĩu như mang theo cả năm năm trời ân hận.
“Vậy ra…”
Giọng anh khàn khàn, trầm thấp như bị cắt ra từ lồng ngực.
“Dù anh có làm gì, cũng không đủ để bù lại năm năm đó?”
Tôi nhìn anh, không trả lời.
“Không phải em chưa từng yêu anh.” Anh cúi đầu, cười nhẹ — nụ cười ấy không hề ấm áp, chỉ toàn cay đắng và mỏi mệt.
“Là anh sai. Là anh đến muộn.”
Tôi khẽ nhắm mắt.
Anh nói đúng.
Anh đến quá muộn.
Khi tôi mang thai một mình,
Khi tôi sợ hãi ký đơn nhập viện cho con,
Khi tôi bế con chạy vạy khắp nơi để tìm thuốc,
Khi tôi ngồi co ro trước cửa nhà thuốc lúc nửa đêm, chờ người quen xách tay thuốc về…
Anh không hề ở đó.
Tôi không nói gì.
Không phải vì còn giận,
Mà vì tôi đã học cách đối mặt với tất cả những ký ức ấy mà không còn để chúng làm đau mình thêm nữa.
Lặng đi một lát, tôi bước đến bên giường, nhẹ nhàng đắp lại chăn cho An An.
Thằng bé đã ngủ say, bàn tay nhỏ vẫn nắm chặt một mảnh lego chưa kịp ráp xong.
Tôi ngồi xuống, giọng nhẹ như gió:
“Chúng ta không thể quay về được nữa.”
“Nhưng ít nhất… bây giờ, tôi không còn hận anh.”
Tôi ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào mắt anh:
“Anh là ba của An An. Chỉ cần anh thật lòng với con, chúng ta… vẫn có thể là người một nhà.”
Anh đứng lặng thinh.
Một lúc lâu sau, anh mới khàn giọng hỏi:
“Là người một nhà… nhưng không phải vợ chồng, đúng không?”
Tôi mỉm cười, không chút do dự:
“Không phải cứ có con với nhau thì phải là vợ chồng. Anh hiểu điều đó mà.”
Anh không nhìn tôi.